Điểm số & kỳ thi / Tuyển sinh
Quy đổi SAT sang ACT (Bảng đối sánh chính thức)
Quy đổi tổng điểm SAT sang điểm tổng hợp ACT hoặc điểm tổng hợp ACT sang tổng điểm và khoảng điểm SAT bằng các bảng đối sánh do ACT và College Board công bố năm 2018, kèm đầy đủ bảng ACT sang SAT.
Quy đổi SAT sang ACT (Bảng đối sánh chính thức): Công cụ tra cứu điểm của bạn trong các bảng đối sánh chính thức năm 2018: tổng điểm SAT 1310 tương ứng với điểm tổng hợp ACT 28, còn điểm ACT 28 tương ứng với SAT 1310, trong khoảng từ 1300 đến 1320. Tổng điểm SAT dưới 590 và điểm tổng hợp ACT dưới 9 nằm ngoài phạm vi của các bảng. Chạy 100% cục bộ trong trình duyệt của bạn, không có tệp nào được tải lên máy chủ.
- Danh mục
- Công cụ học tập và trường học
- Lượt chạy
- Trong trình duyệt của bạn
- Chi phí
- Miễn phí · không cần đăng ký
- Trạng thái khả dụng
- Sẵn sàng sử dụng
Chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn
| ACT | Điểm SAT tương đương | Phạm vi SAT |
|---|---|---|
| 36 | 1590 | 1570–1600 |
| 35 | 1540 | 1530–1560 |
| 34 | 1500 | 1490–1520 |
| 33 | 1460 | 1450–1480 |
| 32 | 1430 | 1420–1440 |
| 31 | 1400 | 1390–1410 |
| 30 | 1370 | 1360–1380 |
| 29 | 1340 | 1330–1350 |
| 28 | 1310 | 1300–1320 |
| 27 | 1280 | 1260–1290 |
| 26 | 1240 | 1230–1250 |
| 25 | 1210 | 1200–1220 |
| 24 | 1180 | 1160–1190 |
| 23 | 1140 | 1130–1150 |
| 22 | 1110 | 1100–1120 |
| 21 | 1080 | 1060–1090 |
| 20 | 1040 | 1030–1050 |
| 19 | 1010 | 990–1020 |
| 18 | 970 | 960–980 |
| 17 | 930 | 920–950 |
| 16 | 890 | 880–910 |
| 15 | 850 | 830–870 |
| 14 | 800 | 780–820 |
| 13 | 760 | 730–770 |
| 12 | 710 | 690–720 |
| 11 | 670 | 650–680 |
| 10 | 630 | 620–640 |
| 9 | 590 | 590–610 |
Điểm được chuyển đổi bằng các bảng tương đương chính thức do ACT và College Board cùng công bố vào năm 2018; đây vẫn là phiên bản hiện hành. Các điểm tương đương có thể so sánh nhưng không bằng nhau: chúng cho biết những điểm mà cùng một tỷ lệ thí sinh đạt được, chứ không cho biết bạn sẽ đạt bao nhiêu điểm trong bài thi còn lại.
Đọc các khoảng điểm
Mỗi điểm tổng hợp ACT tương ứng với một khoảng tổng điểm SAT, vì SAT có nhiều mức điểm hơn: ACT 30 tương ứng với tổng điểm SAT từ 1360 đến 1380, trong đó 1370 là mức tương ứng tốt nhất duy nhất.
Điểm từng phần
Bảng đối chiếu chính thức cũng so sánh SAT Math với ACT Math, và SAT Evidence-Based Reading and Writing với ACT English cùng Reading; công cụ này chuyển đổi các tổng điểm.
Cách sử dụng
- Chọn SAT sang ACT hoặc ACT sang SAT.
- Nhập điểm của bạn.
- Xem điểm đối sánh và so sánh trong bảng.
Quyền riêng tư và giới hạn
Mọi thông tin đều được tra cứu trong trình duyệt của bạn.
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Đây có phải là các bảng chính thức không?
Có. ACT và College Board đã cùng xây dựng các bảng này vào năm 2018. ACT cho biết đây là phiên bản mới nhất và không được cập nhật hằng năm.
SAT kỹ thuật số có sử dụng các bảng giống vậy không?
SAT kỹ thuật số vẫn giữ thang điểm từ 400 đến 1600, và các trường đại học vẫn tiếp tục sử dụng bảng đối sánh năm 2018 để so sánh với ACT.
Tôi nên thi SAT hay ACT?
Hãy làm một bài thi thử cho mỗi kỳ thi, quy đổi điểm của bạn tại đây và tập trung vào bài thi có điểm đối sánh cao hơn.
Công cụ miễn phí · trong trình duyệt của bạn lượt chạy · không cần tài khoản