Danh mục chuyển đổi

Bộ chuyển đổi đơn vị.

Một bộ sưu tập nhỏ gọn, chính xác cho các chuyển đổi hằng ngày. Mỗi cặp đơn vị đều rõ ràng, được kiểm thử và tính toán hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

84công cụ đang hoạt động
sẵn sàng ngay
01

Độ dài

Chuyển đổi khoảng cách, chiều cao và kích thước theo hệ mét và hệ đo lường Anh-Mỹ.

02

Diện tích

Chuyển đổi diện tích phòng, đất và bản đồ bằng các đơn vị bình phương được nêu rõ.

01 / CONVERSIONSẵn sàng

Ft² sang m²

Chuyển đổi feet vuông sang mét vuông ngay lập tức: 1 foot vuông = 0,09290304 mét vuông. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

02 / CONVERSIONSẵn sàng

M² sang ft²

Chuyển đổi mét vuông sang feet vuông ngay lập tức: 1 mét vuông = 10,76391042 feet vuông. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

03 / CONVERSIONSẵn sàng

Ac sang ha

Chuyển đổi mẫu Anh sang hecta ngay lập tức: 1 mẫu Anh = 0,40468564 hecta. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

04 / CONVERSIONSẵn sàng

Ha sang ac

Chuyển đổi hecta sang mẫu Anh ngay lập tức: 1 hecta = 2,47105381 mẫu Anh. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

05 / CONVERSIONSẵn sàng

Mi² sang km²

Chuyển đổi dặm vuông sang kilômét vuông ngay lập tức: 1 dặm vuông = 2,58998811 kilômét vuông. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

06 / CONVERSIONSẵn sàng

Km² sang mi²

Chuyển đổi kilômét vuông sang dặm vuông ngay lập tức: 1 kilômét vuông = 0,38610216 dặm vuông. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

07 / CONVERSIONSẵn sàng

In² sang cm²

Chuyển đổi inch vuông sang centimét vuông ngay lập tức: 1 inch vuông = 6,4516 centimét vuông. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

08 / CONVERSIONSẵn sàng

Cm² sang in²

Chuyển đổi centimét vuông sang inch vuông ngay lập tức: 1 centimét vuông = 0,15500031 inch vuông. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

03

Khối lượng

Chuyển đổi khối lượng theo hệ mét, trọng lượng avoirdupois và đơn vị stone của Anh.

04

Thể tích

Các mối quan hệ giữa đơn vị nhà bếp của Mỹ và thể tích chất lỏng, với tên đơn vị rõ ràng.

01 / CONVERSIONSẵn sàng

Cup sang mL

Chuyển đổi cốc Mỹ sang mililít ngay lập tức: 1 cốc Mỹ = 236,588236 mililít. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

02 / CONVERSIONSẵn sàng

ML sang cup

Chuyển đổi mililít sang cốc Mỹ ngay lập tức: 1 mililít = 0,00422675 cốc Mỹ. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

03 / CONVERSIONSẵn sàng

Gal sang L

Chuyển đổi gallon Mỹ sang lít ngay lập tức: 1 gallon Mỹ = 3,78541178 lít. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

04 / CONVERSIONSẵn sàng

L sang gal

Chuyển đổi lít sang gallon Mỹ ngay lập tức: 1 lít = 0,26417205 gallon Mỹ. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

05 / CONVERSIONSẵn sàng

Fl oz sang mL

Chuyển đổi ao-xơ chất lỏng Mỹ sang mililít ngay lập tức: 1 ao-xơ chất lỏng Mỹ = 29,57352956 mililít. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

06 / CONVERSIONSẵn sàng

ML sang fl oz

Chuyển đổi mililít sang ao-xơ chất lỏng Mỹ ngay lập tức: 1 mililít = 0,03381402 ao-xơ chất lỏng Mỹ. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

07 / CONVERSIONSẵn sàng

Ft³ sang m³

Chuyển đổi feet khối sang mét khối ngay lập tức: 1 foot khối = 0,0283168466 mét khối. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

08 / CONVERSIONSẵn sàng

M³ sang ft³

Chuyển đổi mét khối sang feet khối ngay lập tức: 1 mét khối = 35,31466672 feet khối. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

05

Năng lượng và công suất

Các mối quan hệ phổ biến giữa năng lượng và công suất điện, nhiệt và cơ học.

01 / CONVERSIONSẵn sàng

KWh sang MJ

Chuyển đổi kilowatt-giờ sang megajoule ngay lập tức: 1 kilowatt-giờ = 3,6 megajoule. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

02 / CONVERSIONSẵn sàng

MJ sang kWh

Chuyển đổi megajoule sang kilowatt-giờ ngay lập tức: 1 megajoule = 0,27777778 kilowatt-giờ. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

03 / CONVERSIONSẵn sàng

BTU sang kJ

Chuyển đổi BTU (IT) sang kilojoule ngay lập tức: 1 BTU (IT) = 1,05505585 kilojoule. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

04 / CONVERSIONSẵn sàng

KJ sang BTU

Chuyển đổi kilojoule sang BTU (IT) ngay lập tức: 1 kilojoule = 0,94781712 BTU (IT). Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

05 / CONVERSIONSẵn sàng

J sang calₜₕ

Chuyển đổi joule sang calo nhiệt hóa học ngay lập tức: 1 joule = 0,2390057361 calo nhiệt hóa học. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

06 / CONVERSIONSẵn sàng

Calₜₕ sang J

Chuyển đổi calo nhiệt hóa học sang joule ngay lập tức: 1 calo nhiệt hóa học = 4,184 joule. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

07 / CONVERSIONSẵn sàng

Hp sang kW

Chuyển đổi mã lực cơ học sang kilowatt ngay lập tức: 1 mã lực cơ học = 0,74569987 kilowatt. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

08 / CONVERSIONSẵn sàng

KW sang hp

Chuyển đổi kilowatt sang mã lực cơ học ngay lập tức: 1 kilowatt = 1,34102209 mã lực cơ học. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

06

Góc

Chuyển đổi giữa độ và radian theo mối quan hệ chính xác với π.

07

Lực và mô-men xoắn

So sánh newton, pound-force, kilogram-force và các đơn vị mô-men xoắn phổ biến.

01 / CONVERSIONSẵn sàng

N sang lbf

Chuyển đổi newton sang lực pound ngay lập tức: 1 newton = 0,2248089431 lực pound. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

02 / CONVERSIONSẵn sàng

Lbf sang N

Chuyển đổi lực pound sang newton ngay lập tức: 1 lực pound = 4,4482216153 newton. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

03 / CONVERSIONSẵn sàng

Kgf sang N

Chuyển đổi lực kilôgam sang newton ngay lập tức: 1 lực kilôgam = 9,80665 newton. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

04 / CONVERSIONSẵn sàng

N sang kgf

Chuyển đổi newton sang lực kilôgam ngay lập tức: 1 newton = 0,1019716213 lực kilôgam. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

05 / CONVERSIONSẵn sàng

KN sang lbf

Chuyển đổi kilonewton sang lực pound ngay lập tức: 1 kilonewton = 224,8089430997 lực pound. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

06 / CONVERSIONSẵn sàng

Lbf sang kN

Chuyển đổi lực pound sang kilonewton ngay lập tức: 1 lực pound = 0,0044482216 kilonewton. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

07 / CONVERSIONSẵn sàng

N·m sang lb·ft

Chuyển đổi newton-mét sang pound-foot ngay lập tức: 1 newton-mét = 0,7375621493 pound-foot. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

08 / CONVERSIONSẵn sàng

Lb·ft sang N·m

Chuyển đổi pound-foot sang newton-mét ngay lập tức: 1 pound-foot = 1,3558179483 newton-mét. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

09 / CONVERSIONSẵn sàng

N·m sang lb·in

Chuyển đổi newton-mét sang pound-inch ngay lập tức: 1 newton-mét = 8,8507457913 pound-inch. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

10 / CONVERSIONSẵn sàng

Lb·in sang N·m

Chuyển đổi pound-inch sang newton-mét ngay lập tức: 1 pound-inch = 0,112984829 newton-mét. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

08

Tần số

Chuyển đổi giữa các đơn vị tần số thập phân và tốc độ quay một vòng mỗi chu kỳ.

09

Dữ liệu và tốc độ truyền

Chuyển đổi lượng bit và byte thập phân hoặc tốc độ truyền mạng theo quy ước rõ ràng rằng 1 byte bằng 8 bit.

01 / CONVERSIONSẵn sàng

B sang B

Chuyển đổi bit sang byte ngay lập tức: 1 bit = 0,125 byte. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

02 / CONVERSIONSẵn sàng

B sang b

Chuyển đổi byte sang bit ngay lập tức: 1 byte = 8 bit. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

03 / CONVERSIONSẵn sàng

Kb sang kB

Chuyển đổi kilobit sang kilobyte ngay lập tức: 1 kilobit = 0,125 kilobyte. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

04 / CONVERSIONSẵn sàng

KB sang kb

Chuyển đổi kilobyte sang kilobit ngay lập tức: 1 kilobyte = 8 kilobit. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

05 / CONVERSIONSẵn sàng

Mb sang MB

Chuyển đổi megabit sang megabyte ngay lập tức: 1 megabit = 0,125 megabyte. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

06 / CONVERSIONSẵn sàng

MB sang Mb

Chuyển đổi megabyte sang megabit ngay lập tức: 1 megabyte = 8 megabit. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

07 / CONVERSIONSẵn sàng

Gb sang GB

Chuyển đổi gigabit sang gigabyte ngay lập tức: 1 gigabit = 0,125 gigabyte. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

08 / CONVERSIONSẵn sàng

GB sang Gb

Chuyển đổi gigabyte sang gigabit ngay lập tức: 1 gigabyte = 8 gigabit. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

09 / CONVERSIONSẵn sàng

Mbps sang MB/s

Chuyển đổi megabit trên giây sang megabyte trên giây ngay lập tức: 1 megabit trên giây = 0,125 megabyte trên giây. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

10 / CONVERSIONSẵn sàng

MB/s sang Mbps

Chuyển đổi megabyte trên giây sang megabit trên giây ngay lập tức: 1 megabyte trên giây = 8 megabit trên giây. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

11 / CONVERSIONSẵn sàng

Gbps sang MB/s

Chuyển đổi gigabit trên giây sang megabyte trên giây ngay lập tức: 1 gigabit trên giây = 125 megabyte trên giây. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

12 / CONVERSIONSẵn sàng

MB/s sang Gbps

Chuyển đổi megabyte trên giây sang gigabit trên giây ngay lập tức: 1 megabyte trên giây = 0,008 gigabit trên giây. Phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn.

10

Nhiệt độ

Chuyển đổi Celsius, Fahrenheit và kelvin, kèm kiểm tra giới hạn không độ tuyệt đối.

11

Tốc độ

Các đơn vị tốc độ đường bộ, khoa học và hàng hải theo những mối quan hệ chính xác được nêu rõ.

12

Áp suất

PSI và bar để so sánh áp suất trong thực tế.

13

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Chuyển đổi nghịch đảo giữa MPG của Mỹ và lít trên 100 km.

14

Lưu lượng

Lít và gallon Mỹ mỗi phút để ước tính lưu lượng chất lỏng.

Định nghĩa chính xác và kết quả làm tròn

Nhiều chuyển đổi hằng ngày là chính xác theo định nghĩa. Từ năm 1959, 1 inch chính xác bằng 2,54 centimet và 1 pound chính xác bằng 0,45359237 kilogram, vì vậy cm sang inch và kg sang lbs là các tỷ lệ cố định chứ không phải phép đo. Mỗi bộ chuyển đổi hiển thị hệ số được sử dụng, bảng các giá trị phổ biến và phép nhân chi tiết, để bạn có thể tự kiểm tra mọi kết quả.

Kết quả thập phân dài là phép tính số học, không phải khẳng định về độ chính xác của phép đo. Hãy làm tròn kết quả theo độ chính xác của giá trị đã đo: chiều cao chỉ biết đến centimet gần nhất sẽ không trở nên chính xác hơn khi đổi sang inch.

Đơn vị Mỹ và đơn vị Anh không giống nhau

1 gallon Mỹ bằng 3,785 lít; 1 gallon Anh, vẫn được dùng để đo nhiên liệu tại Vương quốc Anh, bằng 4,546 lít. 1 ounce chất lỏng Mỹ bằng 29,57 mililít, trong khi đơn vị Anh là 28,41 mililít; 1 cốc Mỹ bằng 236,6 mililít cũng nhỏ hơn cốc hệ mét 250 mililít được dùng trong nhiều công thức nấu ăn. Các bộ chuyển đổi gallon sang lít, fl oz sang ml và cốc sang ml sử dụng đơn vị Mỹ và nêu rõ điều đó.

Những chuyển đổi không chỉ là một phép nhân

Các thang nhiệt độ có điểm 0 khác nhau, vì vậy Celsius sang Fahrenheit thực hiện phép nhân rồi cộng thêm 32. Mức thay đổi nhiệt độ được chuyển đổi khác với nhiệt độ: tăng 10 °C tương đương tăng 18 °F, không phải 50.

Mức tiêu thụ nhiên liệu có chiều chuyển đổi ngược nhau: dặm trên gallon tính quãng đường trên mỗi lượng nhiên liệu, còn lít trên 100 km tính lượng nhiên liệu trên mỗi quãng đường. Vì vậy, chuyển từ 10 lên 20 mpg tiết kiệm nhiên liệu nhiều hơn chuyển từ 30 lên 60 — mpg sang L/100 km giúp bạn thấy rõ điều đó.

Bit, byte và kích thước tệp

Tốc độ internet được tính bằng bit mỗi giây, kích thước tệp được tính bằng byte, và 1 byte bằng 8 bit — vì vậy kết nối 100 Mbps chỉ có thể tải xuống tối đa 12,5 megabyte mỗi giây (Mbps sang MB/s). Lưu trữ còn có một khác biệt nữa: 1 megabyte bằng 1.000.000 byte, trong khi 1 mebibyte (MiB), được nhiều hệ điều hành gắn nhãn là MB, bằng 1.048.576 byte. Bộ chuyển đổi kích thước tệp hiển thị cả hai.