Truyền thống Trung Quốc / Đối sánh
Độ hợp tuổi theo 12 con giáp: Công cụ kiểm tra ghép cặp
So sánh hai con giáp hoặc ngày sinh qua các quan hệ tam hợp, lục hợp, lục xung, lục hại, tương hình và tương phá, với mọi quan hệ trùng khớp được hiển thị.
Độ hợp tuổi theo 12 con giáp: Công cụ kiểm tra ghép cặp: So sánh hai con giáp qua sáu loại quan hệ truyền thống: tam hợp San He, lục hợp Liu He, lục xung Liu Chong, lục hại Liu Hai, tương hình Xiang Xing và tương phá Xiang Po. Một cặp có thể có nhiều quan hệ, vì vậy mọi huy hiệu phù hợp đều được hiển thị. Ngày sinh được tính theo Tết Nguyên đán và cho biết ngũ hành của thiên can trong năm; hai ngày sinh cũng hiển thị chu kỳ ngũ hành truyền thống. Ma trận bao gồm toàn bộ 144 cặp con giáp. Công cụ không đưa ra điểm số tình yêu bằng số và không khẳng định kết quả của mối quan hệ. Chạy 100% cục bộ trong trình duyệt của bạn, không có tệp nào được tải lên máy chủ.
- Danh mục
- Chiêm tinh & vận mệnh
- Lượt chạy
- Trong trình duyệt của bạn
- Chi phí
- Miễn phí · không cần đăng ký
- Trạng thái khả dụng
- Sẵn sàng sử dụng
Chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn
Mười hai con vật, sáu kiểu quan hệ. Khám phá các mô thức truyền thống mà không dùng phần trăm tình yêu.
Ghép đôi theo con giáp Trung Quốc là một truyền thống văn hóa không có bằng chứng khoa học. Phương pháp này không dự đoán mối quan hệ hay đưa ra lời khuyên hôn nhân.
Tất cả 144 cặp con giáp
Nhấn vào một ô để xem mọi mối quan hệ của cặp đó. Sự hòa hợp và thử thách có thể xuất hiện cùng nhau. Ma trận chỉ dùng con giáp, không dùng ngũ hành của năm.
Màu xanh lá biểu thị sự hòa hợp theo truyền thống; màu hồng biểu thị thử thách theo truyền thống; màu vàng biểu thị kết quả hỗn hợp; ô không tô màu là trung tính. Mỗi ô cũng nêu tên nhóm của mình.
| Con giáp | Chuột | Trâu bò | Hổ | Thỏ | Rồng | Rắn | Ngựa | Dê | Khỉ | Gà | Chó | Lợn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chuột | ||||||||||||
| Trâu bò | ||||||||||||
| Hổ | ||||||||||||
| Thỏ | ||||||||||||
| Rồng | ||||||||||||
| Rắn | ||||||||||||
| Ngựa | ||||||||||||
| Dê | ||||||||||||
| Khỉ | ||||||||||||
| Gà | ||||||||||||
| Chó | ||||||||||||
| Lợn |
Con giáp và ranh giới của lịch
Các bảng chuyển đổi lịch của Đài thiên văn Hồng Kông (https://www.hko.gov.hk/en/gts/time/conversion.htm) ghi lại ngày Tết Nguyên đán và lịch âm dương. Trang này sử dụng Tết Nguyên đán thay vì ngày 1 tháng 1 hoặc Lập Xuân làm mốc ranh giới.
Ngũ hành của năm được xác định từ thiên can, không chỉ từ con giáp. Ngày sinh được hiểu là ngày theo lịch; quy ước này không yêu cầu giờ sinh hay thành phố nơi sinh.
Các mối quan hệ truyền thống của địa chi
Phần tổng quan về Địa chi (https://en.wikipedia.org/wiki/Earthly_Branches) mô tả hệ thống địa chi mang tính biểu tượng. Các danh sách quan hệ ở đây là những phân loại mang tính lịch sử: bốn tam hợp, lục hợp, lục xung, lục hại, các nhóm hình và lục phá.
Ở đây, hai thành viên thuộc một nhóm hình được đánh dấu thành một cặp; một số trường phái nhấn mạnh việc có đủ cả ba địa chi trong một lá số hoàn chỉnh. Hình tự hình chỉ được hiển thị đối với các con giáp Thìn, Ngọ, Dậu hoặc Hợi giống nhau. Nhiều mối quan hệ vẫn được hiển thị và không bao giờ được chuyển thành tỷ lệ phần trăm tình yêu.
Cách sử dụng
- Chọn hai con giáp hoặc nhập ngày sinh để sử dụng mốc Tết Nguyên đán.
- Xem tất cả huy hiệu quan hệ; nếu nhập hai ngày sinh, bạn cũng sẽ thấy quan hệ sinh hoặc khắc truyền thống giữa các ngũ hành của năm.
- Chạm vào ma trận để khám phá một cặp khác, sao chép lời mời hoặc lưu thẻ mà không cần dữ liệu ngày sinh.
Quyền riêng tư và giới hạn
Mọi phép tính đều chạy trong trình duyệt của bạn. Lời mời chỉ chứa chỉ mục con giáp và tên riêng tùy chọn; ngày sinh và năm sinh không bao giờ được đưa vào. Thẻ chỉ hiển thị các con giáp và quan hệ truyền thống đã chọn, cùng tên riêng nếu bạn đồng ý cung cấp.
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
San He, Liu He, Liu Chong và Liu Hai có nghĩa là gì?
San He có nghĩa là tam hợp, gồm bốn nhóm, mỗi nhóm có ba con giáp. Liu He có nghĩa là sáu cặp lục hợp. Liu Chong có nghĩa là sáu cặp lục xung giữa các địa chi đối nhau. Liu Hai có nghĩa là sáu cặp lục hại. Đây là tên gọi của các quan hệ biểu tượng truyền thống, không phải dự đoán.
Vì sao một cặp có thể có nhiều hơn một quan hệ?
Mỗi danh sách quan hệ truyền thống được kiểm tra độc lập. Dần và Hợi vừa có quan hệ lục hợp vừa có quan hệ tương phá. Tỵ và Thân có quan hệ lục hợp, tương hình và tương phá. Trang này hiển thị tất cả thay vì quy đổi chúng thành một tỷ lệ phần trăm.
Vì sao năm sinh ở đây bắt đầu từ Tết Nguyên đán?
Tết Nguyên đán là mốc lịch phổ biến để xác định năm sinh theo con giáp. Vì vậy, người sinh vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2 có thể thuộc năm con giáp trước đó. BaZi thường dùng Lập xuân (立春), tức thời điểm bắt đầu mùa xuân, làm mốc thay thế; Máy tính 12 con giáp cho phép bạn khám phá quy ước đó.
Ngũ hành có quan trọng không?
Theo truyền thống, mỗi năm được gán một ngũ hành dựa trên thiên can; ngũ hành thay đổi hai năm một lần theo chu kỳ Mộc, Hỏa, Thổ, Kim và Thủy. Khi nhập ngày sinh, trang này hiển thị ngũ hành của mỗi người cùng quan hệ tương sinh, tương khắc hoặc đồng hành. Chỉ dựa vào con giáp thì không thể xác định ngũ hành của năm.
Quan hệ tương hình và tương phá là gì?
Xiang Xing, tức tương hình, bao gồm các nhóm Dần, Tỵ và Thân; Sửu, Mùi và Tuất; Tý và Mão; cùng quan hệ tự hình đối với Thìn, Ngọ, Dậu và Hợi. Trang này sử dụng các nhóm đó theo quan hệ giữa từng cặp. Xiang Po, tức tương phá, là một danh sách riêng gồm sáu cặp. Những tên gọi lịch sử này mô tả các nhóm biểu tượng.
Độ hợp tuổi theo 12 con giáp có cơ sở khoa học không?
Không. Những quan hệ giữa con giáp và ngũ hành này là truyền thống văn hóa, không có bằng chứng khoa học cho thấy chúng dự đoán độ hòa hợp. Trang này chỉ nhằm khám phá truyền thống và không đưa ra lời khuyên về hôn nhân.
Công cụ miễn phí · trong trình duyệt của bạn lượt chạy · không cần tài khoản