{"{0} · {1}":"{0} · {1}","{0} · {1} {2}":"{0} · {1} {2}","{0}–{1}":"{0}–{1}","{0}, {1}; show palace details":"{0}, {1}; xem chi tiết cung","{0}{1}{2}":"{0}{1}{2}","Army Breaker symbolises renovation, disruption and rebuilding.":"Phá Quân tượng trưng cho sự đổi mới, xáo trộn và tái thiết.","Birth date":"Ngày sinh","Birth hour":"Giờ sinh","Body master: {0}":"Chủ thân: {0}","Brightness follows a fixed seven-level table; Geng transformations are Sun, Martial Song, Moon, Celestial Harmony, and Ren transformations are Celestial Beam, Purple Star, Left Assistant, Martial Song.":"Độ sáng tuân theo bảng bảy cấp cố định; các sao Hóa của Canh là Thái Dương, Vũ Khúc, Thái Âm, Thiên Đồng, còn các sao Hóa của Nhâm là Thiên Lương, Tử Vi, Tả Phù, Vũ Khúc.","Calendar input":"Nhập lịch","Celestial Beam symbolises protection, guidance and responsibility.":"Thiên Lương tượng trưng cho sự bảo hộ, dẫn dắt và trách nhiệm.","Celestial Harmony symbolises ease, cooperation and enjoyment.":"Thiên Đồng tượng trưng cho sự thuận hòa, hợp tác và hưởng thụ.","Celestial Mechanism symbolises planning, thought and change.":"Thiên Cơ tượng trưng cho việc hoạch định, tư duy và thay đổi.","Celestial Treasury symbolises safekeeping and administration.":"Thiên Phủ tượng trưng cho việc bảo quản và quản lý.","Chart conventions":"Quy ước lá số","Chinese lunar":"Âm lịch Trung Hoa","Choose a birth hour from 0 to 11, or enter a valid time as HH:MM.":"Chọn giờ sinh từ 0 đến 11 hoặc nhập thời gian hợp lệ theo định dạng HH:MM.","Choose a midnight or 23:00 day boundary.":"Chọn mốc chuyển ngày vào nửa đêm hoặc 23:00.","Choose female or male for the traditional period direction.":"Chọn nữ hoặc nam để xác định chiều đại vận truyền thống.","Creating image…":"Đang tạo hình ảnh…","Day":"Ngày","Day used: {0}":"Ngày được dùng: {0}","Download private share card (PNG)":"Tải xuống thẻ chia sẻ riêng tư (PNG)","Draw chart":"Lập lá số","Eight characters: {0}":"Bát tự: {0}","Enter a valid birth date from 1901 to 2099.":"Nhập ngày sinh hợp lệ từ 1901 đến 2099.","Exact birth time":"Thời gian sinh chính xác","Explore a traditional cultural chart; its symbols do not make scientific claims or predict events.":"Khám phá một lá số văn hóa truyền thống; các biểu tượng trong đó không đưa ra khẳng định khoa học hay dự đoán sự kiện.","female":"nữ","Female":"Nữ","Gender for period direction":"Giới tính để xác định chiều đại vận","Great Gate symbolises speech, enquiry and debate.":"Cự Môn tượng trưng cho lời nói, tìm hiểu và tranh luận.","Greedy Wolf symbolises curiosity, sociability and desire.":"Tham Lang tượng trưng cho sự hiếu kỳ, giao tiếp xã hội và ham muốn.","Highlighted: {0}":"Đang tô sáng: {0}","Integrity symbolises boundaries, commitment and discernment.":"Liêm Trinh tượng trưng cho ranh giới, sự cam kết và khả năng phân định.","Leap month":"Tháng nhuận","Leap-month days 1–15 use the current month and days 16–30 use the next month, retaining the lunar day number for Purple Star placement.":"Các ngày 1–15 của tháng nhuận dùng tháng hiện tại, còn các ngày 16–30 dùng tháng tiếp theo; số ngày âm lịch được giữ nguyên để an sao Tử Vi.","Life master: {0}":"Chủ mệnh: {0}","Lunar birth date":"Ngày sinh âm lịch","Lunar: {0}/{1}/{2} · {3}":"Âm lịch: {0}/{1}/{2} · {3}","Male":"Nam","Martial Song symbolises discipline and material stewardship.":"Vũ Khúc tượng trưng cho kỷ luật và việc quản lý vật chất.","Month":"Tháng","No major star is placed in this palace.":"Cung này không có chính tinh nào được an.","Purple Star symbolises organisation and central authority.":"Tử Vi tượng trưng cho tổ chức và quyền lực trung tâm.","Regular month":"Tháng thường","Select a palace to read its full names and star labels below; the grid abbreviates English names to Chinese.":"Chọn một cung để đọc tên đầy đủ và tên sao bên dưới; lưới này viết tắt tên tiếng Anh bằng chữ Hán.","Selected palace details":"Chi tiết cung đã chọn","Seven Killings symbolises resolve, independence and decisive action.":"Thất Sát tượng trưng cho ý chí quyết đoán, sự độc lập và hành động dứt khoát.","Solar (Gregorian)":"Dương lịch (Gregory)","Solar: {0}":"Dương lịch: {0}","Ten-year periods begin at the bureau number; yang male and yin female proceed in branch order, and the other two combinations reverse it.":"Đại vận mười năm bắt đầu từ số cục; nam dương và nữ âm đi theo thứ tự địa chi, còn hai tổ hợp kia đi ngược lại.","That lunar date or leap month does not exist.":"Ngày âm lịch hoặc tháng nhuận đó không tồn tại.","The career palace concerns work, responsibilities and public roles.":"Cung Quan Lộc liên quan đến công việc, trách nhiệm và vai trò xã hội.","The centre's eight characters use solar-term year and month boundaries at UTC+8; Zi Wei uses the lunar year and month.":"Bát tự ở trung tâm dùng ranh giới năm và tháng theo tiết khí tại UTC+8; Tử Vi dùng năm và tháng âm lịch.","The children palace concerns children and relationships across generations.":"Cung Tử Tức liên quan đến con cái và mối quan hệ giữa các thế hệ.","The default splits early and late Zi at midnight; the alternative advances the day at 23:00.":"Mặc định chia giờ Tý đầu và giờ Tý cuối tại nửa đêm; tùy chọn thay thế chuyển sang ngày mới lúc 23:00.","The friends palace concerns friends, colleagues and wider social ties.":"Cung Nô Bộc liên quan đến bạn bè, đồng nghiệp và các mối quan hệ xã hội rộng hơn.","The health palace concerns the traditional theme of bodily wellbeing; it is not medical guidance.":"Cung Tật Ách liên quan đến chủ đề truyền thống về sức khỏe thân thể; đây không phải là hướng dẫn y khoa.","The home palace concerns housing, land and domestic surroundings.":"Cung Điền Trạch liên quan đến nhà ở, đất đai và môi trường gia đình.","The inner-life palace concerns leisure, reflection and contentment.":"Cung Phúc Đức liên quan đến thời gian nhàn rỗi, sự chiêm nghiệm và mãn nguyện.","The life palace frames the chart's traditional account of identity.":"Cung Mệnh thể hiện cách lá số truyền thống diễn giải bản thân.","The Minister symbolises mediation, fairness and assistance.":"Thiên Tướng tượng trưng cho sự hòa giải, công bằng và trợ giúp.","The Moon symbolises reflection, care and quiet cultivation.":"Thái Âm tượng trưng cho sự suy ngẫm, chăm sóc và tu dưỡng thầm lặng.","The parents palace concerns parents, elders and inherited support.":"Cung Phụ Mẫu liên quan đến cha mẹ, người lớn tuổi và sự hỗ trợ được thừa hưởng.","The partnership palace concerns marriage and close partnerships.":"Cung Phu Thê liên quan đến hôn nhân và các mối quan hệ gắn bó.","The resources palace concerns money, possessions and their management.":"Cung Tài Bạch liên quan đến tiền bạc, tài sản và việc quản lý chúng.","The share card contains palace and star labels with toea.com; all dates, hours and age ranges are omitted.":"Thẻ chia sẻ chứa tên các cung và sao cùng với toea.com; tất cả ngày tháng, giờ và khoảng tuổi đều được lược bỏ.","The share image could not be created. Please try again.":"Không thể tạo hình ảnh chia sẻ. Vui lòng thử lại.","The siblings palace concerns siblings and relationships among peers.":"Cung Huynh Đệ liên quan đến anh chị em và mối quan hệ giữa những người đồng trang lứa.","The Sun symbolises openness, service and visibility.":"Thái Dương tượng trưng cho sự cởi mở, phụng sự và khả năng được nhìn nhận.","The travel palace concerns movement and life beyond familiar surroundings.":"Cung Thiên Di liên quan đến việc đi lại và cuộc sống bên ngoài môi trường quen thuộc.","The year changes at lunar New Year; palace stems follow Five Tigers, and the life palace's resonant element sets the bureau.":"Năm thay đổi vào Tết âm lịch; thiên can của các cung tuân theo Ngũ Hổ, còn ngũ hành tương ứng của cung Mệnh xác định cục.","These are cultural associations, not descriptions of an individual or forecasts.":"Đây là những liên tưởng văn hóa, không phải mô tả về một cá nhân hay dự báo.","toea.com":"toea.com","Traditional meanings of the twelve palaces and fourteen stars":"Ý nghĩa truyền thống của mười hai cung và mười bốn sao","Traditional ten-year period: ages {0}–{1}, counted by nominal age.":"Đại vận mười năm truyền thống: độ tuổi {0}–{1}, tính theo tuổi mụ.","Twelve-palace natal chart":"Lá số mười hai cung","Use an exact local time":"Dùng thời gian địa phương chính xác","Use the local civil birth clock without solar-time correction; the hour select uses the start of each interval, including 23:00 for Zi.":"Dùng giờ sinh theo giờ dân dụng địa phương, không hiệu chỉnh theo giờ mặt trời; danh sách giờ dùng thời điểm bắt đầu của mỗi khoảng, bao gồm 23:00 cho giờ Tý.","Year":"Năm","Zi hour day boundary":"Mốc chuyển ngày của giờ Tý","Zi Wei chart share card with no birth dates or hours":"Thẻ chia sẻ lá số Tử Vi không có ngày hoặc giờ sinh","Zi Wei Dou Shu":"Tử Vi Đẩu Số","子初 · New day at 23:00":"Tý sơ · Ngày mới lúc 23:00","早子/晚子 · Midnight (default)":"Tý sớm/Tý muộn · Nửa đêm (mặc định)","紫微斗数命盘 · 命宫 {0}":"Lá số Tử Vi Đẩu Số · Cung Mệnh {0}"}