{"{0} g":"{0} g","{0} US cups":"{0} cốc Mỹ","A US stick of butter is ½ cup, 113 g.":"Một thỏi bơ ở Mỹ tương đương ½ cốc, 113 g.","All-purpose flour":"Bột mì đa dụng","Almonds, whole":"Hạnh nhân nguyên hạt","Amount":"Số tiền","Amount for a cheque or invoice":"Số tiền trên séc hoặc hóa đơn","Bread flour":"Bột mì làm bánh mì","Brown sugar, packed":"Đường nâu nén chặt","Butter":"Bơ","Cheque conventions differ by bank and country; check the wording your bank expects. Chinese amounts follow the People's Bank of China rules, and Japanese ones use the daiji 壱, 弐, 参, and 拾 that cannot be altered into other numbers.":"Quy ước viết séc khác nhau tùy ngân hàng và quốc gia; hãy kiểm tra cách diễn đạt mà ngân hàng của bạn yêu cầu. Số tiền bằng tiếng Trung tuân theo quy tắc của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, còn tiếng Nhật dùng các chữ đại tự 壱, 弐, 参 và 拾, không thể bị sửa thành các số khác.","Cocoa powder":"Bột ca cao","Cooking converter":"Bộ chuyển đổi nguyên liệu nấu ăn","Copy":"Sao chép","Cornstarch":"Bột ngô","Cup weights come from the USDA FoodData Central database (FDC ID {0}). Weighing is more accurate than measuring by volume, especially for flour.":"Khối lượng theo cốc được lấy từ cơ sở dữ liệu USDA FoodData Central (FDC ID {0}). Cân có độ chính xác cao hơn đo theo thể tích, đặc biệt với bột mì.","Enter a number from 0 to 999 trillion.":"Nhập một số từ 0 đến 999 nghìn tỷ.","Grams":"Gam","Granulated sugar":"Đường cát","Heavy cream":"Kem sữa đặc","Honey":"Mật ong","Ingredient":"Nguyên liệu","Japanese cups (200 ml)":"Cốc Nhật (200 ml)","Kilograms":"Kilôgam","Kosher and flaky salts are much lighter by volume.":"Muối kosher và muối dạng vảy nhẹ hơn nhiều khi đo theo thể tích.","Language":"Ngôn ngữ","Litres":"Lít","Maple syrup":"Xi-rô cây phong","Metric cups (250 ml)":"Cốc hệ mét (250 ml)","Milk":"Sữa","Millilitres":"Mililit","Mode":"Chế độ","Number":"Số","Number to words":"Đổi số thành chữ","Olive oil":"Dầu ô liu","Ounces (weight)":"Ounce (khối lượng)","Parmesan, grated":"Phô mai Parmesan bào","Peanut butter":"Bơ đậu phộng","Plain yogurt":"Sữa chua nguyên vị","Pounds":"Pao","Powdered sugar, unsifted":"Đường bột chưa rây","Quantity":"Số lượng","Rolled oats":"Yến mạch cán dẹt","Spooned into the cup and levelled; scooping packs in more.":"Dùng thìa cho vào cốc rồi gạt phẳng; múc trực tiếp sẽ nén được nhiều hơn.","Table salt":"Muối ăn","Tablespoons":"Thìa canh","Teaspoons":"Thìa cà phê","The same number in every language":"Cùng một số trong mọi ngôn ngữ","Unit":"Đơn vị","US cups":"Cốc Mỹ","US fluid ounces":"Ounce chất lỏng Mỹ","Vegetable oil":"Dầu thực vật","Water":"Nước","White rice, uncooked":"Gạo trắng chưa nấu","Whole number":"Số nguyên","Whole numbers only here; use the amount mode for decimals.":"Chỉ dùng số nguyên ở đây; hãy dùng chế độ số tiền cho số thập phân.","Whole wheat flour":"Bột mì nguyên cám"}