{"{0} · {1} · {2}":"{0} · {1} · {2}","{0} · {1}% illuminated":"{0} · được chiếu sáng {1}%","{0} {1}° {2}′":"{0} {1}° {2}′","{0} enters {1} at {2}: house {3} → {4}":"{0} đi vào {1} lúc {2}: nhà {3} → {4}","{0} retrograde":"{0} nghịch hành","{0}: Moon in house {1}":"{0}: Mặt Trăng ở nhà {1}","10th house: traditionally public life, vocation and reputation.":"Nhà 10: theo truyền thống là đời sống công chúng, nghề nghiệp và danh tiếng.","11th house: traditionally friends, groups and hopes.":"Nhà 11: theo truyền thống là bạn bè, nhóm hội và hy vọng.","12th house: traditionally solitude, retreat and hidden matters.":"Nhà 12: theo truyền thống là sự cô độc, lui về và những vấn đề ẩn giấu.","1st house: traditionally identity, appearance and self-expression.":"Nhà 1: theo truyền thống là bản sắc, diện mạo và sự thể hiện bản thân.","2nd house: traditionally possessions, money and personal resources.":"Nhà 2: theo truyền thống là tài sản, tiền bạc và nguồn lực cá nhân.","3rd house: traditionally communication, siblings and local journeys.":"Nhà 3: theo truyền thống là giao tiếp, anh chị em và những chuyến đi gần.","4th house: traditionally home, family and roots.":"Nhà 4: theo truyền thống là nhà cửa, gia đình và cội nguồn.","5th house: traditionally creativity, play and romance.":"Nhà 5: theo truyền thống là sự sáng tạo, vui chơi và tình cảm lãng mạn.","6th house: traditionally daily work, routines and health.":"Nhà 6: theo truyền thống là công việc hằng ngày, thói quen và sức khỏe.","7th house: traditionally partnerships, agreements and one-to-one relationships.":"Nhà 7: theo truyền thống là quan hệ đối tác, thỏa thuận và các mối quan hệ một-một.","8th house: traditionally shared resources, inheritance and loss.":"Nhà 8: theo truyền thống là nguồn lực chung, tài sản thừa kế và mất mát.","9th house: traditionally learning, belief and distant journeys.":"Nhà 9: theo truyền thống là việc học hỏi, niềm tin và những chuyến đi xa.","Aquarius":"Bảo Bình","Aries":"Bạch Dương","Cancer":"Cự Giải","Capricorn":"Ma Kết","Choose a valid date between 1900 and 2100.":"Hãy chọn ngày hợp lệ trong khoảng từ 1900 đến 2100.","Choose one of the twelve zodiac signs.":"Hãy chọn một trong mười hai cung hoàng đạo.","Conjunction":"Hợp","Direct":"Thuận hành","Exact at {0}":"Chính xác lúc {0}","First quarter":"Trăng thượng huyền","Full moon":"Trăng tròn","Full Moon in {0} days":"Trăng tròn sau {0} ngày","Gemini":"Song Tử","House {0} · {1}":"Nhà {0} · {1}","Jupiter":"Sao Mộc","Last quarter":"Trăng hạ huyền","Leo":"Sư Tử","Libra":"Thiên Bình","Local time zone: {0}":"Múi giờ địa phương: {0}","Major aspects exact during this local day, plus aspects within 3° for the Moon or 2° between other bodies at the displayed position time. Exact times are calculated to the minute; the orb is the distance from exact at the position time.":"Các góc chiếu chính đạt chính xác trong ngày địa phương này, cùng các góc chiếu trong phạm vi 3° đối với Mặt Trăng hoặc 2° giữa các thiên thể khác tại thời điểm vị trí được hiển thị. Thời điểm chính xác được tính đến từng phút; độ lệch là khoảng cách so với vị trí chính xác tại thời điểm vị trí.","Mars":"Sao Hỏa","Mercury":"Sao Thủy","Moon":"Mặt Trăng","Moon enters {0} at {1}":"Mặt Trăng đi vào {0} lúc {1}","Moon in {0}":"Mặt Trăng ở {0}","Moon today":"Mặt Trăng hôm nay","Motion":"Chuyển động","Neptune":"Sao Hải Vương","New moon":"Trăng non","Next full moon":"Kỳ trăng tròn tiếp theo","Next new moon":"Kỳ trăng non tiếp theo","No major aspects meet these limits on this day.":"Không có góc chiếu chính nào đáp ứng các giới hạn này trong ngày hôm nay.","No planets change sign or whole-sign house during this local day.":"Không có hành tinh nào đổi cung hoặc đổi nhà theo toàn cung trong ngày địa phương này.","No planets retrograde":"Không có hành tinh nào nghịch hành","Opposition":"Đối","Orb: {0}°":"Độ lệch: {0}°","Phase and illumination describe the local day, with illumination at its midpoint.":"Pha và độ chiếu sáng mô tả ngày địa phương này, trong đó độ chiếu sáng được tính tại thời điểm giữa ngày.","Pick your sign. Whole-sign houses count your selected sign as the entire 1st house, the next sign as the 2nd, and so on. This is the convention used by sun-sign columns, rather than a timed birth chart.":"Hãy chọn cung của bạn. Nhà theo toàn cung xem cung bạn chọn là toàn bộ nhà 1, cung tiếp theo là nhà 2, và tiếp tục như vậy. Đây là quy ước được dùng trong các cột cung Mặt Trời, thay vì biểu đồ ngày sinh có giờ cụ thể.","Pisces":"Song Ngư","Planet":"Hành tinh","Planets today":"Các hành tinh hôm nay","Pluto":"Sao Diêm Vương","Positions: {0} · {1}":"Vị trí: {0} · {1}","Real astronomical positions, with traditional astrological themes. Astrology is a cultural and entertainment practice; this page makes no predictions and gives no advice.":"Vị trí thiên văn thực tế cùng các chủ đề chiêm tinh truyền thống. Chiêm tinh là một thực hành văn hóa và giải trí; trang này không đưa ra dự đoán hay lời khuyên.","Real astronomy · Traditional themes · No predictions":"Thiên văn học thực tế · Chủ đề truyền thống · Không dự đoán","Retrograde: {0}":"Nghịch hành: {0}","Sagittarius":"Nhân Mã","Saturn":"Sao Thổ","Save a 1080 × 1350 image with the date, Moon sign, retrogrades and next full moon.":"Lưu hình ảnh 1080 × 1350 có ngày, cung của Mặt Trăng, các hành tinh nghịch hành và kỳ trăng tròn tiếp theo.","Save image":"Lưu hình ảnh","Scorpio":"Bọ Cạp","See another day":"Xem ngày khác","Sextile":"Lục hợp","Share today's sky":"Chia sẻ bầu trời hôm nay","Sign and degree":"Cung và độ số","Sign and house changes during this day":"Thay đổi cung và nhà trong ngày này","Sky card for {0}: {1}":"Thẻ bầu trời cho {0}: {1}","Sky for {0} · positions at {1}":"Bầu trời ngày {0} · vị trí lúc {1}","Square":"Vuông","Start of day: {0} · End of day: {1}":"Đầu ngày: {0} · Cuối ngày: {1}","Sun":"Mặt Trời","Taurus":"Kim Ngưu","Ten planetary positions":"Vị trí của mười hành tinh","The live sky appears after loading in your browser.":"Bầu trời hiện thời sẽ xuất hiện sau khi tải trong trình duyệt của bạn.","The Moon stays in the same sign throughout this local day.":"Mặt Trăng ở cùng một cung trong suốt ngày địa phương này.","This date does not exist in the chosen time zone.":"Ngày này không tồn tại trong múi giờ đã chọn.","Today":"Hôm nay","Today's aspects":"Các góc chiếu hôm nay","Today's astrology sky":"Bầu trời chiêm tinh hôm nay","Today's sky · {0}":"Bầu trời hôm nay · {0}","Traditional house themes":"Các chủ đề nhà truyền thống","Transits by sign":"Các lần quá cảnh theo cung","Trine":"Tam hợp","Tropical, geocentric apparent longitudes. ℞ marks apparent retrograde motion. Positions update each minute for today; other days use the local day's midpoint.":"Kinh độ biểu kiến theo hệ nhiệt đới, lấy tâm Trái Đất làm trung tâm. ℞ đánh dấu chuyển động nghịch hành biểu kiến. Vị trí được cập nhật mỗi phút trong ngày hôm nay; các ngày khác sử dụng thời điểm giữa ngày địa phương.","Uranus":"Sao Thiên Vương","Venus":"Sao Kim","Virgo":"Xử Nữ","Waning crescent":"Trăng khuyết cuối tháng","Waning gibbous":"Trăng khuyết dần","Waxing crescent":"Trăng lưỡi liềm đầu tháng","Waxing gibbous":"Trăng khuyết đầu tháng","Whole-sign houses from {0}":"Nhà theo toàn cung tính từ {0}","Within orb at the position time":"Trong phạm vi độ lệch tại thời điểm vị trí","Your local time zone appears after loading.":"Múi giờ địa phương của bạn sẽ xuất hiện sau khi tải.","Zodiac signs are twelve equal 30° divisions measured from the equinox, not the unequal astronomical constellations. Transits describe where planets are; traditional house themes are cultural associations, not measured effects.":"Các cung hoàng đạo là mười hai phần bằng nhau, mỗi phần 30° được đo từ điểm phân, không phải các chòm sao thiên văn có kích thước không đều. Các lần quá cảnh mô tả vị trí của các hành tinh; các chủ đề nhà truyền thống là những liên tưởng văn hóa, không phải các tác động được đo lường."}