{"{0}":"{0}","{0} cm / {1} in":"{0} cm / {1} in","{0} mm":"{0} mm","{0} mm / {1} cm / {2} in":"{0} mm / {1} cm / {2} in","100 mm paper strip and 50 mm print check line":"Dải giấy 100 mm và vạch kiểm tra in 50 mm","50 mm check line":"Vạch kiểm tra 50 mm","Adult":"Người lớn","Approximate conversion":"Quy đổi gần đúng","Approximate sizes: brands vary; measure and check the maker's chart.":"Kích cỡ gần đúng: mỗi thương hiệu có thể khác nhau; hãy đo và xem bảng của nhà sản xuất.","Assumed last allowance: two size points, 13.33 mm for EU and 16.93 mm for UK/US. Source: Shoe size, Wikipedia, citing ISO/TS 19407. The children's formula is a classic convention, not the ISO children's table. CN normally marks millimetres; the cm result is a length equivalent. Width is not estimated.":"Giả định phần dư khuôn giày là hai cỡ, tương đương 13,33 mm với EU và 16,93 mm với UK/US. Nguồn: Shoe size, Wikipedia, dẫn ISO/TS 19407. Công thức cho trẻ em là quy ước kinh điển, không phải bảng cỡ trẻ em của ISO. CN thường ghi bằng milimét; kết quả cm là độ dài tương đương. Không ước tính chiều rộng.","At least one measurement exceeds the displayed size 11 reference. Ask the maker for a larger or different fit; brands vary.":"Ít nhất một số đo vượt quá mốc cỡ 11 đang hiển thị. Hãy hỏi nhà sản xuất về cỡ lớn hơn hoặc kiểu vừa khác; mỗi thương hiệu có thể khác nhau.","Between sizes in one or more systems. The table rounds to the nearest half size or 5 mm length; compare both neighbouring sizes with the maker's chart.":"Số đo nằm giữa các cỡ trong một hoặc nhiều hệ thống. Bảng làm tròn đến nửa cỡ gần nhất hoặc độ dài 5 mm; hãy so sánh cả hai cỡ liền kề với bảng của nhà sản xuất.","Both measurements are below the size 6 reference. Size 6 is the smallest displayed option; check whether you need a smaller glove.":"Cả hai số đo đều thấp hơn mốc cỡ 6. Cỡ 6 là lựa chọn nhỏ nhất đang hiển thị; hãy kiểm tra xem bạn có cần găng tay nhỏ hơn không.","Centimetres":"Xentimét","Children (UK/US 0–13.5)":"Trẻ em (UK/US 0–13,5)","Children's common convention: UK = 3L/25.4 − 10; US = 3L/25.4 − 9.75. The child scales stop at 13.5; switch to adult for larger feet.":"Quy ước phổ biến cho trẻ em: UK = 3L/25,4 − 10; US = 3L/25,4 − 9,75. Hệ cỡ trẻ em dừng ở 13,5; hãy chuyển sang hệ người lớn nếu bàn chân lớn hơn.","Choose a letter":"Chọn một chữ cái","Circumference = π × diameter. ISO size = circumference in mm, rounded to a whole mm. US diameter (mm) = 11.63 + 0.8128 × size. BS 6820: C = 40 mm; each letter adds 1.25 mm and each half letter adds 0.625 mm.":"Chu vi = π × đường kính. Cỡ ISO = chu vi tính bằng mm, làm tròn đến mm nguyên. Đường kính US (mm) = 11,63 + 0,8128 × cỡ. BS 6820: C = 40 mm; mỗi chữ cái thêm 1,25 mm và mỗi nửa chữ cái thêm 0,625 mm.","CN length equivalent (cm)":"Độ dài tương đương CN (cm)","Common: men + 1.5":"Quy ước phổ biến: nam + 1,5","Convert from":"Đổi từ","Copy result":"Sao chép kết quả","EN 420 minimum glove length (mm; historical)":"Độ dài găng tay tối thiểu theo EN 420 (mm; lịch sử)","EN ISO 21420:2020 replaced EN 420 and removed generic minimum glove lengths. The final column shows historical EN 420 values only. Hand dimensions are reference values, not minimum glove dimensions.":"EN ISO 21420:2020 thay thế EN 420 và loại bỏ các độ dài găng tay tối thiểu chung. Cột cuối chỉ hiển thị các giá trị EN 420 trước đây. Kích thước bàn tay là giá trị tham chiếu, không phải kích thước găng tay tối thiểu.","Enter a head circumference from 30 to 80 cm (11.81 to 31.50 in).":"Nhập chu vi đầu từ 30 đến 80 cm (11,81 đến 31,50 in).","Enter a measurement":"Nhập số đo","Enter a measurement equivalent to 30–100 mm circumference, or a US size from 0 to 25.":"Nhập số đo tương đương chu vi 30–100 mm hoặc cỡ US từ 0 đến 25.","Enter a valid size on the selected scale or a foot length from 8 to 40 cm (3.15 to 15.75 in).":"Nhập cỡ hợp lệ trên hệ đã chọn hoặc độ dài bàn chân từ 8 đến 40 cm (3,15 đến 15,75 in).","Enter two positive, finite hand measurements.":"Nhập hai số đo bàn tay hữu hạn và dương.","EU (Paris points)":"EU (điểm Paris)","EU / metric (cm)":"EU / hệ mét (cm)","FIA: men + 1":"FIA: nam + 1","Foot length":"Độ dài bàn chân","Foot length (cm)":"Độ dài bàn chân (cm)","Foot length (in)":"Độ dài bàn chân (in)","For foot length L in mm: EU = 3L/20 + 2; adult UK = 3L/25.4 − 23; US men = UK + 1; US women FIA = UK + 2 (common = UK + 2.5). Mondopoint = L; JP/CN cm = L/10.":"Với độ dài bàn chân L tính bằng mm: EU = 3L/20 + 2; UK người lớn = 3L/25,4 − 23; nam US = UK + 1; nữ US FIA = UK + 2 (quy ước phổ biến = UK + 2,5). Mondopoint = L; JP/CN cm = L/10.","Glove size calculator":"Máy tính cỡ găng tay","Hand circumference":"Chu vi bàn tay","Hand circumference (cm)":"Chu vi bàn tay (cm)","Hand circumference (in)":"Chu vi bàn tay (in)","Hand circumference (mm)":"Chu vi bàn tay (mm)","Hand length":"Độ dài bàn tay","Hand length (cm)":"Độ dài bàn tay (cm)","Hand length (in)":"Độ dài bàn tay (in)","Hand length (mm)":"Độ dài bàn tay (mm)","Hat size converter":"Bộ chuyển đổi cỡ mũ","Head circumference":"Chu vi đầu","Head circumference (cm)":"Chu vi đầu (cm)","Head circumference (in)":"Chu vi đầu (in)","Historical EN 420 minimum glove length":"Độ dài găng tay tối thiểu theo EN 420 trước đây","Inches":"Inch","Inner circumference":"Chu vi bên trong","Inner diameter":"Đường kính bên trong","ISO 8653 (nearest mm)":"ISO 8653 (mm gần nhất)","ISO size (mm)":"Cỡ ISO (mm)","ISO size / circumference in mm":"Cỡ ISO / chu vi tính bằng mm","JP length (cm)":"Độ dài JP (cm)","Letter size":"Cỡ chữ cái","Measure around the palm below the knuckles, excluding the thumb, with your hand relaxed. Measure hand length from the wrist crease to the tip of the middle finger. Measure both hands and use the larger circumference and length.":"Khi thả lỏng bàn tay, hãy đo quanh lòng bàn tay bên dưới các khớp ngón, không bao gồm ngón cái. Đo độ dài bàn tay từ nếp gấp cổ tay đến đầu ngón giữa. Đo cả hai bàn tay và dùng chu vi và độ dài lớn hơn.","Measure the inner diameter of a ring that fits, across its centre without the metal edges. For a finger, measure around its base and check that the size passes the knuckle. Measure again at a different time of day.":"Đo đường kính bên trong của một chiếc nhẫn vừa tay, ngang qua tâm nhẫn và không tính mép kim loại. Với ngón tay, hãy đo quanh gốc ngón và kiểm tra xem cỡ nhẫn có vượt qua khớp ngón không. Đo lại vào một thời điểm khác trong ngày.","Measurement (cm)":"Số đo (cm)","Measurement (in)":"Số đo (in)","Measurement units":"Đơn vị đo","Millimetres — cut at 0":"Milimét — cắt tại 0","Mondopoint (mm; 5 mm steps)":"Mondopoint (mm; bước 5 mm)","Outside the displayed scale":"Ngoài thang đo đang hiển thị","Outside this scale":"Ngoài thang đo này","Preview uses the saved online-ruler calibration. Recalibrate there after changing screen or zoom. Printing uses millimetres independently.":"Bản xem trước sử dụng hiệu chuẩn thước trực tuyến đã lưu. Hãy hiệu chuẩn lại tại đó sau khi thay đổi màn hình hoặc mức thu phóng. Việc in sử dụng milimét độc lập.","Print at 100% (actual size), with headers and footers off. Measure the check line with a physical ruler: it must be 50 mm. Cut the strip along its rectangle and at the zero line. Wrap loosely enough to slide over the knuckle, then read the overlap in mm. Paper gives only an estimate.":"In ở mức 100% (kích thước thực), tắt đầu trang và chân trang. Đo vạch kiểm tra bằng thước thật: vạch phải dài 50 mm. Cắt dải giấy theo hình chữ nhật và tại vạch số 0. Quấn đủ lỏng để trượt qua khớp ngón, sau đó đọc phần chồng lên nhau theo mm. Giấy chỉ cho kết quả ước tính.","Print sizer":"Dụng cụ đo để in","Printable paper strip":"Dải giấy có thể in","Printable ring sizer":"Dụng cụ đo cỡ nhẫn có thể in","Result":"Kết quả","Ring size converter":"Bộ chuyển đổi cỡ nhẫn","Run a soft tape horizontally around the widest part of your head, above the eyebrows and ears where the hat will sit. Keep it snug without compressing the skin or hair.":"Quấn thước dây mềm theo chiều ngang quanh phần rộng nhất của đầu, phía trên lông mày và tai, nơi mũ sẽ nằm. Giữ thước vừa khít nhưng không ép da hoặc tóc.","S/M/L/XL labels are a common convention with varying cut-offs. Use the maker's letter-size chart with your circumference.":"Nhãn S/M/L/XL là quy ước phổ biến với các mốc phân cỡ khác nhau. Hãy dùng bảng cỡ chữ cái của nhà sản xuất cùng với chu vi của bạn.","Scale":"Hệ cỡ","Selection rule: take the first row whose hand circumference and hand length are both at least your measurements. This chooses the larger of the sizes required by the two measurements; it is a tool rule, not an ISO fit guarantee.":"Quy tắc chọn: lấy hàng đầu tiên có cả chu vi và độ dài bàn tay đều ít nhất bằng số đo của bạn. Cách này chọn cỡ lớn hơn trong hai cỡ cần thiết theo hai số đo; đây là quy tắc của công cụ, không phải bảo đảm độ vừa theo ISO.","Shoe size converter":"Bộ chuyển đổi cỡ giày","Size":"Cỡ","Source: Ansell's EN ISO 21420:2020 standards guide, page 4; SATRA confirms the removal of generic minimum lengths. Approximate sizes: brands vary; measure and check the maker's chart.":"Nguồn: hướng dẫn tiêu chuẩn EN ISO 21420:2020 của Ansell, trang 4; SATRA xác nhận việc loại bỏ các độ dài tối thiểu chung. Kích cỡ gần đúng: mỗi thương hiệu có thể khác nhau; hãy đo và xem bảng của nhà sản xuất.","Sources: DOI/USFS Aviation Helmet Standard v4.3, size definitions; Russ Rowlett, How Many?, hat size entry. This is a hat size estimate, not a helmet fit assessment.":"Nguồn: DOI/USFS Aviation Helmet Standard v4.3, định nghĩa cỡ; Russ Rowlett, How Many?, mục cỡ mũ. Đây là ước tính cỡ mũ, không phải đánh giá độ vừa của mũ bảo hiểm.","Stand on paper with weight on both feet. Measure heel to longest toe on each bare foot and use the longer length. Do not add toe room yourself.":"Đứng trên tờ giấy, dồn trọng lượng lên cả hai chân. Đo từ gót đến ngón dài nhất trên từng bàn chân trần và dùng độ dài lớn hơn. Không tự cộng thêm khoảng trống cho ngón chân.","Standards summary: hand reference dimensions and historical glove lengths":"Tóm tắt tiêu chuẩn: kích thước bàn tay tham chiếu và độ dài găng tay trước đây","Suggested EN ISO 21420 size":"Cỡ đề xuất theo EN ISO 21420","System or measurement":"Hệ thống hoặc số đo","The BS 6820 metric letter scale can differ from older inch-based shop charts. Confirm the scale with your jeweller.":"Thang cỡ chữ cái theo hệ mét của BS 6820 có thể khác các bảng cỡ cửa hàng cũ dựa trên inch. Hãy xác nhận hệ cỡ với thợ kim hoàn.","The print window could not be opened. Try again in a browser that supports printing.":"Không thể mở cửa sổ in. Hãy thử lại bằng trình duyệt hỗ trợ in.","The screen preview is not calibrated. Printing uses physical millimetres; always check the 50 mm line.":"Bản xem trước trên màn hình chưa được hiệu chuẩn. Việc in sử dụng milimét thực; luôn kiểm tra vạch 50 mm.","These measurements match the displayed size steps. Fit still varies.":"Các số đo này khớp với các bước cỡ đang hiển thị. Độ vừa vẫn có thể khác nhau.","UK — common convention":"UK — quy ước phổ biến","UK / Australia — BS 6820 (A–Z, half sizes)":"UK / Úc — BS 6820 (A–Z, nửa cỡ)","UK / Australia letter (BS 6820)":"Chữ cái UK / Úc (BS 6820)","UK adult — common convention":"UK người lớn — quy ước phổ biến","UK children — common convention":"UK trẻ em — quy ước phổ biến","US / Canada — common convention (nearest quarter)":"US / Canada — quy ước phổ biến (phần tư gần nhất)","US / Canada size":"Cỡ US / Canada","US = head circumference in inches ÷ π, rounded to the nearest 1/8. UK = US − 1/8. EU = head circumference in cm. At a rounding midpoint, the larger fitted size is shown.":"US = chu vi đầu tính bằng inch ÷ π, làm tròn đến 1/8 gần nhất. UK = US − 1/8. EU = chu vi đầu tính bằng cm. Khi số đo nằm đúng giữa hai mốc làm tròn, hệ thống hiển thị cỡ vừa lớn hơn.","US children — common convention":"US trẻ em — quy ước phổ biến","US fitted — common convention":"US fitted — quy ước phổ biến","US men — common convention":"US nam — quy ước phổ biến","US women (FIA) — common convention":"US nữ (FIA) — quy ước phổ biến","US women (men + 1.5) — common convention":"US nữ (nam + 1,5) — quy ước phổ biến","US women's convention":"Quy ước cỡ nữ US"}