{"{0} ({1}%)":"{0} ({1}%)","{0} pages":"{0} trang","2 per A4 or Letter":"2 trên mỗi tờ A4 hoặc Letter","4 × 6 inches":"4 × 6 inch","4 per A4 or Letter":"4 trên mỗi tờ A4 hoặc Letter","60 × 35 mm":"60 × 35 mm","70 × 45 mm":"70 × 45 mm","85 × 55 mm":"85 × 55 mm","A quiet dot grid for a journal, sketches or planning. The 5 mm preset starts ready to print.":"Lưới chấm nhẹ nhàng để viết nhật ký, phác thảo hoặc lập kế hoạch. Mẫu đặt sẵn 5 mm đã sẵn sàng để in.","A3":"A3","A4":"A4","A5":"A5","A6 · 105 × 148 mm":"A6 · 105 × 148 mm","Add a back side":"Thêm mặt sau","Add item":"Thêm mục","Add tax line":"Thêm dòng thuế","Amount":"Số tiền","Back text":"Văn bản mặt sau","Bass":"Khóa fa","Blank":"Trống","Bookmark maker":"Trình tạo thẻ đánh dấu","Bookmarks per sheet":"Số thẻ đánh dấu mỗi tờ","Border":"Đường viền","Bullet journal · 5 mm":"Bullet journal · 5 mm","Business":"Doanh nghiệp","Business name and address":"Tên và địa chỉ doanh nghiệp","CAD":"CAD","Card width (mm)":"Chiều rộng thẻ (mm)","Check the CSV quotes and columns. Use a name column, or item,price,old_price for tags.":"Kiểm tra dấu ngoặc kép và các cột CSV. Dùng cột name hoặc item,price,old_price cho thẻ.","Choose a page and margins that leave room for the content.":"Chọn khổ trang và lề chừa đủ chỗ cho nội dung.","Choose a PNG or JPEG image no larger than 500 KB.":"Chọn hình ảnh PNG hoặc JPEG không lớn hơn 500 KB.","Choose smaller cards or margins so at least one card fits.":"Chọn thẻ hoặc lề nhỏ hơn để vừa ít nhất một thẻ.","Circle pattern":"Mẫu hình tròn","Clef":"Khóa nhạc","Code 128 barcode":"Mã vạch Code 128","Compact · 3 mm":"Gọn · 3 mm","Cornell notes template":"Mẫu ghi chú Cornell","CSV · item, price, optional old_price":"CSV · item, price, tùy chọn old_price","Cue column width (mm)":"Chiều rộng cột gợi ý (mm)","Cues / questions":"Gợi ý / câu hỏi","Currency":"Tiền tệ","Customer":"Khách hàng","Customer name and address":"Tên và địa chỉ khách hàng","Date":"Ngày","Date: {0}":"Ngày: {0}","Description":"Mô tả","Design":"Thiết kế","Discount":"Giảm giá","Discount type":"Loại giảm giá","Document type":"Loại tài liệu","Dot diameter (mm)":"Đường kính chấm (mm)","Dot grid paper":"Giấy kẻ chấm","Dot spacing":"Khoảng cách chấm","Dotted · 5 mm":"Chấm · 5 mm","Download PDF":"Tải xuống PDF","Each tax applies to the same subtotal after discount. Taxes are not compounded. Check the rates for your transaction.":"Mỗi khoản thuế áp dụng cho cùng một khoản tạm tính sau giảm giá. Các khoản thuế không cộng dồn. Hãy kiểm tra mức thuế cho giao dịch của bạn.","English · United Kingdom":"Tiếng Anh · Vương quốc Anh","English · United States":"Tiếng Anh · Hoa Kỳ","Enter a non-negative number for each price; use a decimal point without a currency symbol.":"Nhập số không âm cho mỗi mức giá; dùng dấu thập phân và không nhập ký hiệu tiền tệ.","Enter at least one name or item.":"Nhập ít nhất một tên hoặc mục.","Estimate":"Dự toán","EUR":"EUR","Folded height (mm)":"Chiều cao khi gấp (mm)","Font":"Phông chữ","French":"Tiếng Pháp","FROM":"TỪ","From address":"Địa chỉ người gửi","GBP":"GBP","German":"Tiếng Đức","Grand staff · paired staves":"Khuông nhạc kép · các khuông ghép đôi","Guitar TAB · 6 lines":"TAB guitar · 6 dòng","Hang tag · hole guide":"Thẻ treo · hướng dẫn đục lỗ","Height is measured between the top and bottom lines. In paired layouts the count means systems, each containing two staves. Grand staff uses a bass clef on the lower staff when clefs are enabled.":"Chiều cao được đo giữa dòng trên cùng và dòng dưới cùng. Trong bố cục ghép đôi, số lượng là số hệ, mỗi hệ gồm hai khuông. Khuông nhạc kép dùng khóa fa ở khuông dưới khi bật khóa nhạc.","Image · PNG or JPEG, up to 500 KB":"Hình ảnh · PNG hoặc JPEG, tối đa 500 KB","Inches":"Inch","Invoice generator":"Trình tạo hóa đơn","Item {0}":"Mục {0}","JPY":"JPY","KWD":"KWD","Label layout":"Bố cục nhãn","Layout":"Bố cục","Legal":"Legal","Letter":"Letter","Line colour":"Màu đường kẻ","Line colour sets the dot colour. Dot diameter controls its printed weight.":"Màu đường kẻ quyết định màu chấm. Đường kính chấm quyết định độ đậm khi in.","Line weight (mm)":"Độ dày đường kẻ (mm)","Lined · 7 mm":"Kẻ dòng · 7 mm","Live preview":"Xem trước trực tiếp","Making PDF…":"Đang tạo PDF…","Margins (mm)":"Lề (mm)","Millimetres":"Milimét","Monospace":"Đơn cách","Music staff paper":"Giấy khuông nhạc","Names · one per line, or CSV name column":"Tên · mỗi tên một dòng hoặc cột name trong CSV","No. {0}":"Số {0}","None":"Không có","Notes":"Ghi chú","Notes area":"Khu vực ghi chú","Number format":"Định dạng số","Optional":"Tùy chọn","Optional · excluded from total":"Tùy chọn · không tính vào tổng","Optional items are not included in the total.":"Các mục tùy chọn không được tính vào tổng.","Page {0} of {1}":"Trang {0} / {1}","Paper size":"Khổ giấy","Paste CSV with an optional item,price,old_price header. Use decimal points without currency symbols. Quote item names containing commas.":"Dán CSV với tiêu đề tùy chọn item,price,old_price. Dùng dấu thập phân và không dùng ký hiệu tiền tệ. Đặt tên mục có dấu phẩy trong dấu ngoặc kép.","Payment method":"Phương thức thanh toán","Payment method: {0}":"Phương thức thanh toán: {0}","Payment receipt":"Biên lai thanh toán","PDF uses standard fonts. Some scripts may need browser printing for correct lettering.":"PDF dùng phông chữ tiêu chuẩn. Một số hệ chữ có thể cần được in bằng trình duyệt để hiển thị chữ chính xác.","Percent":"Phần trăm","Place card maker":"Trình tạo thẻ chỗ ngồi","Price":"Giá","Price tag maker":"Trình tạo thẻ giá","Print":"In","Print at 100% or actual size. Match the paper size and turn off browser headers and footers.":"In ở 100% hoặc kích thước thực. Chọn đúng khổ giấy và tắt đầu trang, chân trang của trình duyệt.","Qty":"SL","Quantity":"Số lượng","Quotation":"Báo giá","Quote and attribution":"Trích dẫn và ghi nguồn","Quote and estimate maker":"Trình tạo báo giá và dự toán","Quote CSV names that contain commas. Cut at the outside marks and fold along each dashed line. Both faces show the name upright after folding.":"Đặt tên CSV có dấu phẩy trong dấu ngoặc kép. Cắt theo các dấu ngoài và gấp theo từng đường nét đứt. Sau khi gấp, tên sẽ hiển thị đúng chiều ở cả hai mặt.","Quote or estimate number":"Số báo giá hoặc dự toán","Receipt maker":"Trình tạo biên lai","Receipt number":"Số biên lai","Reduce the staff count or height to fit the page.":"Giảm số lượng hoặc chiều cao khuông để vừa trang.","Ref: {0}":"Mã tham chiếu: {0}","Reference or order number":"Số tham chiếu hoặc đơn hàng","Remove item":"Xóa mục","Remove tax":"Xóa thuế","Sales receipt":"Biên lai bán hàng","Sans serif":"Không chân","Serif":"Có chân","Sheet size":"Kích thước tờ","Shipping address label":"Nhãn địa chỉ giao hàng","Shorten the text or use a larger page so the content fits.":"Rút ngắn văn bản hoặc dùng trang lớn hơn để vừa nội dung.","Single staff · 5 lines":"Khuông đơn · 5 dòng","Spacing unit":"Đơn vị khoảng cách","Staff + guitar TAB":"Khuông nhạc + TAB guitar","Staff height (mm)":"Chiều cao khuông (mm)","Staves or systems per page":"Số khuông hoặc hệ mỗi trang","Subtotal":"Tạm tính","Summary":"Tóm tắt","Summary height (mm)":"Chiều cao phần tóm tắt (mm)","TAB":"TAB","Tabloid":"Tabloid","Tag size":"Kích thước thẻ","Tax":"Thuế","Tax label {0}":"Nhãn thuế {0}","Tax rate {0} (%)":"Mức thuế {0} (%)","Terms":"Điều khoản","Text":"Văn bản","The barcode contains exactly your reference, with printable ASCII characters only. Longer references may not fit a small label. Leave blank and disable the barcode if you do not need it.":"Mã vạch chứa chính xác mã tham chiếu của bạn và chỉ gồm các ký tự ASCII có thể in. Mã tham chiếu dài có thể không vừa nhãn nhỏ. Để trống và tắt mã vạch nếu bạn không cần dùng.","The PDF could not be created. Check the content and try again.":"Không thể tạo PDF. Hãy kiểm tra nội dung rồi thử lại.","The second PDF page is the back. Print duplex with long-edge flipping, or reinsert the sheet as your printer requires. Test on plain paper before using card.":"Trang PDF thứ hai là mặt sau. In hai mặt với thao tác lật theo cạnh dài hoặc đưa tờ giấy vào lại theo yêu cầu của máy in. Hãy thử trên giấy thường trước khi dùng giấy bìa.","The validity date must be on or after the document date.":"Ngày có hiệu lực phải trùng hoặc sau ngày tài liệu.","This is an address label, not a carrier postage label. Buy postage from your carrier.":"Đây là nhãn địa chỉ, không phải nhãn bưu phí của đơn vị vận chuyển. Hãy mua bưu phí từ đơn vị vận chuyển của bạn.","Title":"Tiêu đề","TO":"ĐẾN","To address":"Địa chỉ người nhận","Total excluding optional items":"Tổng không gồm mục tùy chọn","Total paid":"Tổng đã thanh toán","Treble":"Khóa sol","Unit price":"Đơn giá","USD":"USD","Use 1 to 40 printable ASCII characters for the barcode reference.":"Dùng từ 1 đến 40 ký tự ASCII có thể in cho mã tham chiếu mã vạch.","Use a spacing of at least 2 mm and a dot diameter no larger than the spacing.":"Dùng khoảng cách ít nhất 2 mm và đường kính chấm không lớn hơn khoảng cách.","Use non-negative quantities, prices, discounts and tax rates.":"Dùng số lượng, giá, mức giảm giá và mức thuế không âm.","Use this receipt for your own genuine sales or payments. Do not create false transaction records.":"Chỉ dùng biên lai này cho các giao dịch bán hàng hoặc thanh toán có thật của bạn. Không tạo hồ sơ giao dịch giả.","Valid until":"Có hiệu lực đến","Valid until: {0}":"Có hiệu lực đến: {0}","Write notes during class, add cues and questions afterwards, then summarise and review. Walter Pauk described the Cornell method in How to Study in College. The layout here is adjustable.":"Ghi chú trong giờ học, sau đó thêm gợi ý và câu hỏi, rồi tóm tắt và ôn tập. Walter Pauk đã mô tả phương pháp Cornell trong How to Study in College. Bố cục này có thể điều chỉnh.","Your image":"Hình ảnh của bạn","Your quote":"Báo giá của bạn"}