{"{0} · lord {1}":"{0} · chủ tinh {1}","{0} · pada {1}":"{0} · pada {1}","{0} · pada {1} · {2}":"{0} · pada {1} · {2}","{0} · pada {1} · lord {2}":"{0} · pada {1} · chủ tinh {2}","{0} ({1})":"{0} ({1})","{0} changes to {1} at {2} ({3}).":"{0} chuyển sang {1} vào lúc {2} ({3}).","{0}°–{1}°":"{0}°–{1}°","{0}°{1}′–{2}°{3}′":"{0}°{1}′–{2}°{3}′","A sidereal chart of nine grahas, with Lahiri ayanamsa and whole-sign houses.":"Biểu đồ hoàng đạo theo tinh tú của chín graha, với ayanamsa Lahiri và các nhà trọn cung.","A traditional timing table, using a 365.25-day year. The first period may start before birth; its remaining balance at birth is {0} years.":"Bảng thời vận truyền thống, sử dụng một năm 365,25 ngày. Giai đoạn đầu tiên có thể bắt đầu trước khi sinh; thời gian còn lại tại thời điểm sinh là {0} năm.","Air":"Khí","Antardashas for the current mahadasha":"Các antardasha trong mahadasha hiện tại","Aquarius":"Bảo Bình","Aries":"Bạch Dương","Astrology is a cultural tradition, not a scientific method for describing people or predicting events. These tables make no predictions.":"Chiêm tinh học là một truyền thống văn hóa, không phải phương pháp khoa học để mô tả con người hoặc dự đoán sự kiện. Các bảng này không đưa ra dự đoán.","Back legs of a bed":"Chân sau của giường","Back legs of a funeral cot":"Chân sau của cáng tang","Birth details stay in your browser. City data is from GeoNames under CC BY 4.0.":"Thông tin sinh của bạn được lưu trong trình duyệt. Dữ liệu thành phố lấy từ GeoNames theo giấy phép CC BY 4,0.","Birth time is unknown: this Chandra kundli uses the Moon’s rashi as house 1. Positions use local noon; the lagna is unavailable.":"Không biết giờ sinh: Chandra kundli này dùng rashi của Mặt Trăng làm nhà 1. Các vị trí được tính theo buổi trưa địa phương; không có lagna.","Birth time unknown":"Không biết giờ sinh","Bunch of roots":"Búi rễ","Calculate kundli":"Tính kundli","Calculate nakshatra":"Tính nakshatra","Calculate rashi":"Tính rashi","Calculating the Moon’s current position…":"Đang tính vị trí hiện tại của Mặt Trăng…","Cancer":"Cự Giải","Capricorn":"Ma Kết","Chandra kundli · birth time unknown · local noon":"Chandra kundli · không biết giờ sinh · buổi trưa địa phương","Chandra rashi":"Chandra rashi","Chariot":"Cỗ xe","Chart style":"Kiểu biểu đồ","Choose a valid birth date between 1900 and 2100.":"Chọn ngày sinh hợp lệ trong khoảng từ 1900 đến 2100.","Coiled serpent":"Rắn cuộn mình","Compare your Western birth chart":"So sánh biểu đồ sinh phương Tây của bạn","Compare your Western Moon sign":"So sánh cung Mặt Trăng phương Tây của bạn","Cow's udder":"Bầu vú bò","Current mahadasha: {0}. Dates are shown without interpretations.":"Mahadasha hiện tại: {0}. Ngày tháng được hiển thị nhưng không có diễn giải.","Deer's head":"Đầu hươu","Degree in sign":"Độ trong cung","Deity":"Vị thần","Drum":"Trống","Each 30° rashi is divided into nine parts of 3°20′. This traditional divisional chart uses the same drawing style.":"Mỗi rashi 30° được chia thành chín phần, mỗi phần 3°20′. Biểu đồ phân cung truyền thống này sử dụng cùng một kiểu vẽ.","Ear":"Tai","Earring":"Hoa tai","Earth":"Đất","Element":"Nguyên tố","Elephant tusk":"Ngà voi","Empty circle":"Vòng tròn rỗng","End date (UTC)":"Ngày kết thúc (UTC)","Enter a birth date. Time and city are optional; without a city, the browser’s time zone is used.":"Nhập ngày sinh. Giờ sinh và thành phố là tùy chọn; nếu không nhập thành phố, múi giờ của trình duyệt sẽ được sử dụng.","Enter a finite longitude.":"Nhập kinh độ hữu hạn.","Fire":"Lửa","Fish":"Cá","Front legs of a bed":"Chân trước của giường","Front legs of a funeral cot":"Chân trước của cáng tang","Gemini":"Song Tử","GeoNames attribution":"Ghi công GeoNames","Graha":"Graha","Hand":"Bàn tay","Horse's head":"Đầu ngựa","House":"Nhà","I know my birth time":"Tôi biết giờ sinh của mình","In tradition, {0} is represented by the symbol: {1}.":"Theo truyền thống, {0} được biểu thị bằng ký hiệu: {1}.","Include outer planets":"Bao gồm các hành tinh ngoài","Janma nakshatra":"Janma nakshatra","Jupiter":"Sao Mộc","Ketu":"Ketu","Kundli":"Kundli","Lagna":"Lagna","Lagna: {0} · Rashi: {1} · Nakshatra: {2}":"Lagna: {0} · Rashi: {1} · Nakshatra: {2}","Lahiri ayanamsa at this instant: {0}°.":"Ayanamsa Lahiri tại thời điểm này: {0}°.","Leo":"Sư Tử","Libra":"Thiên Bình","Local-noon reference":"Tham chiếu buổi trưa địa phương","Local-noon reference · birth time unknown":"Tham chiếu buổi trưa địa phương · không biết giờ sinh","Longitude range":"Phạm vi kinh độ","Lord":"Chủ tinh","Lord: {0} · Element: {1}":"Chủ tinh: {0} · Nguyên tố: {1}","Lotus":"Hoa sen","Mahadashas: the birth cycle":"Mahadasha: chu kỳ sinh","Mars":"Sao Hỏa","Mercury":"Sao Thủy","Moon":"Mặt Trăng","Moon changes on this date":"Mặt Trăng chuyển cung vào ngày này","My nakshatra":"Nakshatra của tôi","My rashi":"Rashi của tôi","My Vedic chart":"Biểu đồ Vệ Đà của tôi","Nakshatra and pada":"Nakshatra và pada","Nakshatra calculator":"Máy tính nakshatra","Nakshatra lord":"Chủ tinh nakshatra","Name":"Tên","Navamsa · D9":"Navamsa · D9","Navamsa D9 chart":"Biểu đồ Navamsa D9","Neptune":"Sao Hải Vương","No current mahadasha is shown before the birth instant.":"Không hiển thị mahadasha hiện tại trước thời điểm sinh.","No matching city. Choose a time zone under Advanced.":"Không tìm thấy thành phố phù hợp. Chọn một múi giờ trong phần Nâng cao.","North Indian":"Bắc Ấn Độ","North Indian chart: fixed houses, numbered rashis":"Biểu đồ Bắc Ấn Độ: nhà cố định, rashi được đánh số","Pada {0} · Lord: {1}":"Pada {0} · Chủ tinh: {1}","Pearl":"Ngọc trai","Pisces":"Song Ngư","Pluto":"Sao Diêm Vương","Possible results: {0}":"Các kết quả có thể có: {0}","Possible results: {0}. Enter your birth time to choose the correct result.":"Các kết quả có thể có: {0}. Nhập giờ sinh để chọn kết quả chính xác.","Quiver":"Bao đựng tên","Rahu":"Rahu","Rashi":"Rashi","Rashi · D1":"Rashi · D1","Rashi · Moon sign":"Rashi · Cung Mặt Trăng","Rashi calculator":"Máy tính rashi","Rashi numbers run from 1 (Mesha) to 12 (Meena). As marks the lagna; ℞ marks retrograde motion.":"Các số rashi chạy từ 1 (Mesha) đến 12 (Meena). As đánh dấu lagna; ℞ đánh dấu chuyển động nghịch hành.","Razor":"Dao cạo","Retrograde":"Nghịch hành","Sagittarius":"Nhân Mã","Saturn":"Sao Thổ","Save image":"Lưu hình ảnh","Scorpio":"Bọ Cạp","Share":"Chia sẻ","Share card":"Chia sẻ thẻ","Sidereal planet positions":"Vị trí các hành tinh theo tinh tú","Sidereal Sun sign":"Cung Mặt Trời theo tinh tú","South Indian":"Nam Ấn Độ","South Indian chart: fixed rashis, Pisces at top-left":"Biểu đồ Nam Ấn Độ: rashi cố định, Song Ngư ở góc trên bên trái","Start date (UTC)":"Ngày bắt đầu (UTC)","Sun":"Mặt Trời","Symbol":"Ký hiệu","Taurus":"Kim Ngưu","Teardrop":"Giọt lệ","The 12 rashis":"12 rashi","The 27 nakshatras":"27 nakshatra","The card contains only chart labels, never your birth date, time or place.":"Thẻ chỉ chứa các nhãn của biểu đồ, không bao giờ chứa ngày, giờ hoặc nơi sinh của bạn.","The pada is for local noon and can change within the day; enter a birth time to confirm it.":"Pada này được tính cho buổi trưa địa phương và có thể thay đổi trong ngày; hãy nhập giờ sinh để xác nhận.","The position below is calculated at local noon in {0}.":"Vị trí bên dưới được tính vào buổi trưa địa phương tại {0}.","The position updates every minute in your browser; the calendar date uses your time zone.":"Vị trí được cập nhật mỗi phút trong trình duyệt; ngày trên lịch sử dụng múi giờ của bạn.","The Western Moon sign usually differs because it uses the tropical zodiac.":"Cung Mặt Trăng phương Tây thường khác vì sử dụng hoàng đạo nhiệt đới.","Throne":"Ngai vàng","Today’s Moon nakshatra":"Nakshatra của Mặt Trăng hôm nay","Traditionally, the birth star provides a lunar reference for naming and timing.":"Theo truyền thống, sao sinh cung cấp mốc tham chiếu Mặt Trăng cho việc đặt tên và chọn thời điểm.","Traditionally, the lagna frames the chart’s view of self and presentation.":"Theo truyền thống, lagna định hình góc nhìn của biểu đồ về bản thân và cách thể hiện.","Traditionally, the Moon’s rashi is a symbol for habits and emotional life.":"Theo truyền thống, rashi của Mặt Trăng là biểu tượng cho thói quen và đời sống cảm xúc.","Traditionally, the Sun’s rashi is a symbol for expression and purpose.":"Theo truyền thống, rashi của Mặt Trời là biểu tượng cho cách thể hiện và mục đích sống.","Triumphal arch":"Khải hoàn môn","Tropical vs sidereal":"Nhiệt đới và tinh tú","Unknown":"Không rõ","Uranus":"Sao Thiên Vương","UTC {0}":"UTC {0}","Vedic birth chart":"Biểu đồ sinh Vệ Đà","Venus":"Sao Kim","Vimshottari dasha":"Vimshottari dasha","Virgo":"Xử Nữ","Water":"Nước","Western sign-name equivalent: {0}. The sidereal and tropical boundaries differ.":"Tên cung hoàng đạo phương Tây tương đương: {0}. Ranh giới của hoàng đạo thiên thực và hoàng đạo nhiệt đới khác nhau.","Winnowing basket":"Cái nia","Years":"Năm","Yoni":"Yoni","Young shoot":"Chồi non","Your Western Sun sign may differ by one sign because of the ~24° ayanamsa.":"Cung Mặt Trời phương Tây của bạn có thể khác một cung do ayanamsa ~24°."}