{"(in)":"(in)","A due date is an estimate: most babies arrive in the weeks around it rather than on the day. An ultrasound early in pregnancy dates it more accurately than a period date, so if your midwife or doctor gives you a different date, use theirs.":"Ngày dự sinh chỉ là ước tính: hầu hết em bé chào đời trong những tuần quanh ngày đó, chứ không đúng vào ngày dự sinh. Siêu âm vào đầu thai kỳ xác định ngày dự sinh chính xác hơn ngày dựa trên kỳ kinh, vì vậy nếu nữ hộ sinh hoặc bác sĩ đưa ra ngày khác, hãy dùng ngày của họ.","ACOG boundaries: 14 and 28 weeks":"Mốc giới hạn của ACOG: 14 và 28 tuần","Acceptable risk":"Nguy cơ chấp nhận được","Activity":"Hoạt động","Activity multiplier":"Hệ số hoạt động","Age":"Tuổi","An estimate for adults: in studies the equation came within 10% of measured resting energy for most people, but not for everyone, and it is less reliable for very muscular or very heavy people. A daily change of 500 kcal is often quoted as about 0.5 kg (1 lb) a week, but loss slows as weight falls. Eating less than your resting energy, or dieting while pregnant, breastfeeding, under 18, or managing a medical condition, is something to plan with a doctor or registered dietitian.":"Đây là ước tính dành cho người trưởng thành: trong các nghiên cứu, phương trình cho kết quả chênh lệch không quá 10% so với năng lượng nghỉ ngơi đo được ở hầu hết mọi người, nhưng không phải tất cả, và kém tin cậy hơn đối với người có nhiều cơ hoặc cân nặng rất cao. Mức thay đổi 500 kcal mỗi ngày thường được xem là tương đương khoảng 0,5 kg (1 lb) mỗi tuần, nhưng tốc độ giảm sẽ chậm lại khi cân nặng giảm. Việc ăn ít hơn mức năng lượng nghỉ ngơi, hoặc ăn kiêng khi mang thai, cho con bú, dưới 18 tuổi hay đang kiểm soát một bệnh lý, cần được lên kế hoạch cùng bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng được cấp phép.","BMI 18.5 to 24.9 (WHO)":"BMI từ 18,5 đến 24,9 (WHO)","BMI calculator":"Máy tính BMI","BMI is a screening number for adults, not a diagnosis. It cannot tell muscle from fat, so it overstates fat in athletes, and it does not apply during pregnancy or to children and teenagers, who are assessed with growth charts by age and sex. A doctor can tell you what your weight means for your health.":"BMI là chỉ số sàng lọc dành cho người trưởng thành, không phải chẩn đoán. Chỉ số này không thể phân biệt cơ với mỡ, nên có thể đánh giá quá cao lượng mỡ ở vận động viên; ngoài ra, BMI không áp dụng cho người mang thai, trẻ em và thanh thiếu niên, những người được đánh giá bằng biểu đồ tăng trưởng theo tuổi và giới tính. Bác sĩ có thể cho bạn biết cân nặng của bạn ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe.","Calculate from":"Tính từ","Calorie calculator":"Máy tính calo","Calories a day to maintain your weight":"Lượng calo mỗi ngày để duy trì cân nặng","Change":"Thay đổi","Check the values entered.":"Hãy kiểm tra các giá trị đã nhập.","Choose an activity level.":"Chọn mức độ hoạt động.","Conception date":"Ngày thụ thai","Counted from the first day of the last period":"Tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối","Cycle length (days)":"Độ dài chu kỳ (ngày)","Date":"Ngày","Days past the due date":"Số ngày đã quá ngày dự sinh","Days to go":"Số ngày còn lại","Desk work, little or no exercise":"Công việc bàn giấy, ít hoặc không tập thể dục","Due date (40 weeks)":"Ngày dự sinh (40 tuần)","Due date calculator":"Máy tính ngày dự sinh","Early term (37 weeks)":"Đủ tháng sớm (37 tuần)","Enter a height between 100 and 250 cm (3 ft 4 in to 8 ft 2 in).":"Nhập chiều cao từ 100 đến 250 cm (3 ft 4 in đến 8 ft 2 in).","Enter a weight between 20 and 400 kg (44 to 880 lb).":"Nhập cân nặng từ 20 đến 400 kg (44 đến 880 lb).","Enter an age from 18 to 100. The equation was developed for adults.":"Nhập tuổi từ 18 đến 100. Phương trình này được xây dựng cho người trưởng thành.","Enter an average cycle length from 21 to 45 days.":"Nhập độ dài chu kỳ trung bình từ 21 đến 45 ngày.","Estimated due date":"Ngày dự sinh ước tính","Estimated fertile window":"Khoảng thời gian dễ thụ thai ước tính","Extra active":"Cực kỳ năng động","Female":"Nữ","Fertile window":"Khoảng thời gian dễ thụ thai","First day of last period":"Ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối","First day of your last period":"Ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối của bạn","First trimester":"Tam cá nguyệt thứ nhất","Full term (39 weeks)":"Đủ tháng (39 tuần)","Gain weight":"Tăng cân","Gain weight slowly":"Tăng cân từ từ","Goal":"Mục tiêu","Hard daily exercise and a physical job":"Tập luyện nặng hằng ngày và công việc lao động thể chất","Hard exercise 6 to 7 days a week":"Tập luyện nặng 6 đến 7 ngày mỗi tuần","Healthy weight":"Cân nặng khỏe mạnh","Healthy weight for your height":"Cân nặng khỏe mạnh theo chiều cao của bạn","Height (cm)":"Chiều cao (cm)","Height (ft)":"Chiều cao (ft)","High risk":"Nguy cơ cao","How far along":"Đang ở tuần thai thứ bao nhiêu","IVF: day-3 embryo transfer":"Thụ tinh trong ống nghiệm: chuyển phôi ngày 3","IVF: day-5 embryo transfer":"Thụ tinh trong ống nghiệm: chuyển phôi ngày 5","Increased risk":"Nguy cơ tăng","Late term (41 weeks)":"Đủ tháng muộn (41 tuần)","Light exercise 1 to 3 days a week":"Tập luyện nhẹ 1 đến 3 ngày mỗi tuần","Lightly active":"Hoạt động nhẹ","Lose weight":"Giảm cân","Lose weight slowly":"Giảm cân từ từ","Maintain weight":"Duy trì cân nặng","Male":"Nam","Metric (cm, kg)":"Hệ mét (cm, kg)","Mifflin-St Jeor equation":"Phương trình Mifflin-St Jeor","Milestone":"Cột mốc","Moderate exercise 3 to 5 days a week":"Tập luyện vừa phải 3 đến 5 ngày mỗi tuần","Moderately active":"Hoạt động vừa phải","Not a method of birth control.":"Không phải là biện pháp tránh thai.","Obesity, class 1":"Béo phì độ 1","Obesity, class 2":"Béo phì độ 2","Obesity, class 3":"Béo phì độ 3","Overweight":"Thừa cân","Ovulation":"Rụng trứng","Ovulation calculator":"Máy tính ngày rụng trứng","Ovulation moves from cycle to cycle, even in regular cycles, so a date estimated from a calendar cannot tell you when you are safe from pregnancy.":"Ngày rụng trứng thay đổi theo từng chu kỳ, ngay cả với chu kỳ đều, vì vậy ngày ước tính theo lịch không thể cho bạn biết khi nào bạn không có nguy cơ mang thai.","Period starts":"Kỳ kinh bắt đầu","Pick a date to see your estimated due date.":"Chọn một ngày để xem ngày dự sinh ước tính.","Pick the first day of your last period to see your estimated fertile days.":"Chọn ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối để xem những ngày dễ thụ thai ước tính.","Post-term (42 weeks)":"Quá ngày dự sinh (42 tuần)","Resting energy (BMR)":"Năng lượng nghỉ ngơi (BMR)","Risk rises from 23: {0} – {1}":"Nguy cơ tăng từ 23: {0} – {1}","Second trimester":"Tam cá nguyệt thứ hai","Second trimester begins":"Bắt đầu tam cá nguyệt thứ hai","Sedentary":"Ít vận động","Sex":"Giới tính","That date is in the future. Enter a date that has already passed.":"Ngày đó vẫn còn trong tương lai. Hãy nhập một ngày đã qua.","That date is in the future. Enter the first day of your most recent period.":"Ngày đó vẫn còn trong tương lai. Hãy nhập ngày đầu tiên của kỳ kinh gần nhất.","That date is more than 44 weeks ago, too long ago for a current pregnancy.":"Ngày đó đã cách đây hơn 44 tuần, quá lâu để là ngày của một thai kỳ hiện tại.","The date a 3-day embryo was transferred":"Ngày chuyển phôi 3 ngày tuổi","The date a 5-day blastocyst was transferred":"Ngày chuyển phôi nang 5 ngày tuổi","The day you conceived, if you know it":"Ngày bạn thụ thai, nếu bạn biết","The first day of your last menstrual period":"Ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối","The window is the six days ending on ovulation day, the days on which conception is possible. Ovulation is placed 14 days before the next period, which is the average; ovulation tests or tracking temperature show when it actually happens. If your cycles vary by more than a few days, or your period is late, a doctor can help, and a pregnancy test is the reliable check.":"Khoảng thời gian này gồm sáu ngày kết thúc vào ngày rụng trứng, là những ngày có khả năng thụ thai. Ngày rụng trứng được tính là 14 ngày trước kỳ kinh tiếp theo, dựa trên mức trung bình; que thử rụng trứng hoặc theo dõi nhiệt độ sẽ cho biết thời điểm rụng trứng thực sự. Nếu chu kỳ của bạn chênh lệch hơn vài ngày hoặc kỳ kinh bị trễ, bác sĩ có thể hỗ trợ, còn que thử thai là cách kiểm tra đáng tin cậy.","Third trimester":"Tam cá nguyệt thứ ba","Third trimester begins":"Bắt đầu tam cá nguyệt thứ ba","This cycle's estimated fertile window has passed; the next starts {0}.":"Khoảng thời gian dễ thụ thai ước tính của chu kỳ này đã qua; khoảng tiếp theo bắt đầu vào {0}.","This cycle's estimated fertile window starts {0}.":"Khoảng thời gian dễ thụ thai ước tính của chu kỳ này bắt đầu vào {0}.","Today falls in this cycle's estimated fertile window.":"Hôm nay nằm trong khoảng thời gian dễ thụ thai ước tính của chu kỳ này.","Trimester":"Tam cá nguyệt","US (ft, in, lb)":"Mỹ (ft, in, lb)","Under 2 weeks":"Dưới 2 tuần","Underweight":"Thiếu cân","Units":"Đơn vị","Very active":"Rất năng động","WHO action points for Asian populations":"Các mốc hành động của WHO dành cho người châu Á","Weight (kg)":"Cân nặng (kg)","Weight (lb)":"Cân nặng (lb)","Your BMI":"BMI của bạn","below your resting energy":"thấp hơn mức năng lượng nghỉ ngơi của bạn","kcal ({0} kJ)":"kcal ({0} kJ)","kcal/day":"kcal/ngày","kg/m²":"kg/m²","ovulation around {0}":"rụng trứng khoảng {0}","{0} weeks, {1} days":"{0} tuần, {1} ngày"}