{"AP or IB (+1.0)":"AP hoặc IB (+1,0)","Add a course":"Thêm môn học","Choose a grade for at least one course.":"Hãy chọn điểm cho ít nhất một môn học.","Course (optional)":"Môn học (không bắt buộc)","Course {0}":"Môn học {0}","Course {0} credits":"Số tín chỉ môn học {0}","Course {0} grade":"Điểm môn học {0}","Course {0} level":"Cấp độ môn học {0}","Course {0} name":"Tên môn học {0}","Credits":"Tín chỉ","Cumulative GPA":"GPA tích lũy","Earlier GPA":"GPA trước đó","Earlier credits":"Số tín chỉ trước đó","Enter an earlier GPA from 0 to 4.3.":"Nhập GPA trước đó từ 0 đến 4,3.","Fill in an earlier GPA and the credits behind it to see your cumulative GPA.":"Nhập GPA trước đó và số tín chỉ tương ứng để xem GPA tích lũy của bạn.","GPA (unweighted)":"GPA (không trọng số)","GPA calculator":"Máy tính GPA","Grade":"Điểm","Honors (+0.5)":"Honors (+0,5)","Level":"Cấp độ","My school counts A+ as 4.3":"Trường tôi tính A+ là 4,3","Regular":"Thông thường","Remove":"Xóa","Remove course {0}":"Xóa môn học {0}","Schools differ: some count A+ as 4.3, some add different amounts for honors and AP, and many colleges recalculate your GPA their own way. Your school's transcript is the official figure.":"Các trường có cách tính khác nhau: một số trường tính A+ là 4,3, một số cộng thêm mức điểm khác nhau cho Honors và AP, còn nhiều trường đại học tự tính lại GPA theo cách riêng. Bảng điểm của trường bạn mới là số liệu chính thức.","Weighted GPA":"GPA có trọng số","With the honors and AP or IB bonus":"Bao gồm điểm cộng cho Honors và AP hoặc IB","{0} credits":"{0} tín chỉ","{0} credits in all":"Tổng cộng {0} tín chỉ"}