{"1 day":"1 ngày","At {0}, clocks go back to {1}.":"Vào {0}, đồng hồ lùi về {1}.","At {0}, clocks go forward to {1}.":"Vào {0}, đồng hồ tiến lên {1}.","Back {0}":"Lùi {0}","Clock change: {0}":"Thay đổi đồng hồ: {0}","Clocks go":"Đồng hồ chuyển","Clocks go back":"Đồng hồ lùi","Clocks go forward":"Đồng hồ tiến","Count down to it":"Đếm ngược đến thời điểm đó","Daylight saving time":"Giờ mùa hè","Forward {0}":"Tiến {0}","In":"Còn","Next change":"Lần thay đổi tiếp theo","Next clock change for {0}":"Lần thay đổi đồng hồ tiếp theo của {0}","No clock changes":"Không có thay đổi đồng hồ","Now":"Bây giờ","Place":"Địa điểm","Standard time":"Giờ tiêu chuẩn","The change after":"Lần thay đổi sau đó","The hour from {0} to {1} does not exist that night: an alarm set inside it may ring at {1} or not at all, depending on the device.":"Khoảng thời gian từ {0} đến {1} không tồn tại trong đêm đó: báo thức được đặt trong khoảng này có thể reo vào {1} hoặc không reo, tùy thuộc vào thiết bị.","The hour from {1} to {0} happens twice that night: a time inside it is ambiguous until you say whether it is the first or the second.":"Khoảng thời gian từ {1} đến {0} xuất hiện hai lần trong đêm đó: thời điểm nằm trong khoảng này sẽ không rõ ràng cho đến khi bạn cho biết đó là lần thứ nhất hay lần thứ hai.","Today":"Hôm nay","You gain {0} of sleep that night.":"Đêm đó, bạn ngủ thêm được {0}.","You lose {0} of sleep that night.":"Đêm đó, bạn mất {0} thời gian ngủ.","one hour":"một giờ","{0} days":"{0} ngày","{0} does not change its clocks: it stays on {1} all year.":"{0} không thay đổi đồng hồ: quanh năm vẫn theo {1}.","{0} minutes":"{0} phút"}