{"{0} · {1} · {2} — orb {3}":"{0} · {1} · {2} — orb {3}","{0} {1}° {2}′":"{0} {1}° {2}′","1 · Self and presentation.":"1 · Bản thân và cách thể hiện.","10 · Public life and vocation.":"10 · Đời sống công chúng và sự nghiệp.","11 · Friends and communities.":"11 · Bạn bè và cộng đồng.","12 · Solitude and reflection.":"12 · Sự cô độc và chiêm nghiệm.","2 · Resources and values.":"2 · Tài nguyên và giá trị.","3 · Learning and communication.":"3 · Học tập và giao tiếp.","4 · Home and roots.":"4 · Gia đình và cội nguồn.","5 · Creativity and enjoyment.":"5 · Sáng tạo và niềm vui.","6 · Routines and service.":"6 · Thói quen và sự phục vụ.","7 · Partnerships.":"7 · Quan hệ đối tác.","8 · Shared resources and intimacy.":"8 · Tài nguyên chung và sự thân mật.","9 · Exploration and beliefs.":"9 · Khám phá và niềm tin.","A birth date is enough to check the possible Moon signs. Time and place are optional; choose a city for its historical time zone, or use your browser’s zone.":"Chỉ cần ngày sinh là đủ để kiểm tra các cung Mặt Trăng có thể có. Thời gian và địa điểm là tùy chọn; hãy chọn một thành phố để dùng múi giờ lịch sử của thành phố đó, hoặc dùng múi giờ của trình duyệt.","Aquarius":"Bảo Bình","Aries":"Bạch Dương","ASC":"ASC","Aspects":"Góc hợp","Astrology is a cultural and entertainment practice; this result makes no predictions.":"Chiêm tinh là một thực hành văn hóa và giải trí; kết quả này không đưa ra dự đoán.","At 00:00 local: {0}":"Lúc 00:00 giờ địa phương: {0}","At 23:59 local: {0}":"Lúc 23:59 giờ địa phương: {0}","Birth chart":"Lá số ngày sinh","Birth chart calculator":"Máy tính lá số ngày sinh","Birth time unknown":"Không rõ giờ sinh","Birth time unknown · possible Moon signs":"Không rõ giờ sinh · các cung Mặt Trăng có thể có","Birth time unknown · Sun and Moon only":"Không rõ giờ sinh · chỉ Mặt Trời và Mặt Trăng","Calculate birth chart":"Tính lá số ngày sinh","Calculate moon sign":"Tính cung Mặt Trăng","Cancer":"Cự Giải","Capricorn":"Ma Kết","Care and belonging.":"Sự quan tâm và cảm giác thuộc về.","Chart wheel":"Vòng tròn lá số","City data: GeoNames, cities15000, filtered to population 50,000 or more plus capitals; alternate names included. Licensed under CC BY 4.0.":"Dữ liệu thành phố: GeoNames, cities15000, được lọc để gồm các thành phố có dân số từ 50.000 trở lên cùng các thủ đô; có cả tên thay thế. Được cấp phép theo CC BY 4,0.","Conjunction":"Trùng tụ","Curiosity and conversation.":"Tính tò mò và trò chuyện.","Depth and emotional privacy.":"Chiều sâu và đời sống cảm xúc riêng tư.","Direct":"Thuận hành","Equal from the ascendant":"Bằng nhau từ cung Mọc","Explore your full birth chart":"Khám phá toàn bộ lá số ngày sinh của bạn","Export wheel PNG":"Xuất vòng tròn lá số PNG","Export wheel SVG":"Xuất vòng tròn lá số SVG","First quarter":"Thượng huyền","Freedom and exploration.":"Tự do và khám phá.","Full moon":"Trăng tròn","Gemini":"Song Tử","GeoNames attribution":"Ghi công GeoNames","Harmony and companionship.":"Sự hòa hợp và đồng hành.","House":"Nhà","House cusps":"Đỉnh nhà","House system":"Hệ thống nhà","I know my birth time":"Tôi biết giờ sinh của mình","Imagination and sensitivity.":"Trí tưởng tượng và sự nhạy cảm.","In astrological tradition, the Moon sign is associated with emotions and comfort. These keywords describe cultural symbolism, not measured personality traits.":"Trong truyền thống chiêm tinh, cung Mặt Trăng gắn với cảm xúc và sự thoải mái. Các từ khóa này mô tả biểu tượng văn hóa, không phải những đặc điểm tính cách được đo lường.","Independence and community.":"Tính độc lập và cộng đồng.","Initiative and directness.":"Sáng kiến và sự thẳng thắn.","Jupiter":"Mộc tinh","Jupiter: growth and perspective.":"Mộc tinh: sự phát triển và góc nhìn.","Last quarter":"Hạ huyền","Leo":"Sư Tử","Libra":"Thiên Bình","Lunar node":"Nút Mặt Trăng","Lunar node: symbolic direction and development.":"Nút Mặt Trăng: định hướng và phát triển mang tính biểu tượng.","Mars":"Hỏa tinh","Mars: initiative and drive.":"Hỏa tinh: sáng kiến và động lực.","MC":"MC","Mean lunar node":"Nút Mặt Trăng trung bình","Mean node":"Nút trung bình","Mercury":"Thủy tinh","Mercury: thought and communication.":"Thủy tinh: tư duy và giao tiếp.","Midheaven (MC): {0}":"Thiên đỉnh (MC): {0}","Moon":"Mặt Trăng","Moon phase: {0} · {1}% illuminated":"Pha Mặt Trăng: {0} · được chiếu sáng {1}%","Moon sign calculator":"Máy tính cung Mặt Trăng","Moon: emotions and comfort.":"Mặt Trăng: cảm xúc và sự thoải mái.","Motion":"Chuyển động","My big three":"Ba vị trí chính của tôi","My moon sign":"Cung Mặt Trăng của tôi","Natal chart wheel with zodiac signs, planets, houses and aspects":"Vòng tròn lá số với các cung hoàng đạo, hành tinh, nhà và góc hợp","Neptune":"Hải Vương tinh","Neptune: imagination and ideals.":"Hải Vương tinh: trí tưởng tượng và lý tưởng.","New moon":"Trăng non","No matching city. Enter a time zone below.":"Không tìm thấy thành phố phù hợp. Hãy nhập múi giờ bên dưới.","Opposition":"Đối đỉnh","Orbs: {0}° with the Sun or Moon, {1}° otherwise; sextiles always use {2}°.":"Orb: {0}° với Mặt Trời hoặc Mặt Trăng, {1}° trong các trường hợp khác; góc lục hợp luôn dùng {2}°.","Pisces":"Song Ngư","Placidus":"Placidus","Placidus is undefined or unreliable at this latitude. Whole Sign houses are shown instead.":"Placidus không được xác định hoặc không đáng tin cậy ở vĩ độ này. Thay vào đó, các nhà Whole Sign được hiển thị.","Planet":"Hành tinh","Planet positions":"Vị trí hành tinh","Pluto":"Diêm Vương tinh","Pluto: intensity and transformation.":"Diêm Vương tinh: cường độ và sự chuyển hóa.","Possible Moon sign that day":"Cung Mặt Trăng có thể có trong ngày đó","Practical care and attention.":"Sự quan tâm và chăm sóc thiết thực.","Retrograde":"Nghịch hành","Rising":"Cung Mọc","Sagittarius":"Nhân Mã","Saturn":"Thổ tinh","Saturn: boundaries and responsibility.":"Thổ tinh: ranh giới và trách nhiệm.","Save image":"Lưu hình ảnh","Scorpio":"Bọ Cạp","Sextile":"Lục hợp","Share":"Chia sẻ","Share card":"Chia sẻ thẻ","Sign and degree":"Cung và độ số","Square":"Vuông góc","Steadiness and sensory comfort.":"Sự ổn định và thoải mái giác quan.","Structure and responsibility.":"Cấu trúc và trách nhiệm.","Sun":"Mặt Trời","Sun: identity and expression.":"Mặt Trời: bản sắc và biểu đạt.","Taurus":"Kim Ngưu","The house system could not be resolved at this latitude. Whole Sign houses are used instead.":"Không thể xác định hệ thống nhà ở vĩ độ này. Thay vào đó, các nhà Whole Sign được sử dụng.","The Moon enters {0} at {1} local ({2}).":"Mặt Trăng đi vào {0} lúc {1} giờ địa phương ({2}).","The Moon stays in the same sign throughout this local day.":"Mặt Trăng ở cùng một cung trong suốt ngày địa phương này.","The phase is shown for local noon. Add a birth time for the Moon’s exact degree at birth.":"Pha được hiển thị cho buổi trưa địa phương. Hãy thêm giờ sinh để biết độ số chính xác của Mặt Trăng lúc sinh.","This date has no local midnight in the chosen time zone. Choose a manual UTC offset.":"Ngày này không có nửa đêm địa phương trong múi giờ đã chọn. Hãy chọn độ lệch UTC thủ công.","This is a noon chart in your chosen time zone. The Moon may change sign during the day. Houses, Rising and Midheaven are hidden because they need a birth time.":"Đây là lá số buổi trưa theo múi giờ bạn đã chọn. Mặt Trăng có thể đổi cung trong ngày. Các nhà, cung Mọc và Thiên đỉnh bị ẩn vì cần có giờ sinh.","Traditional Moon sign meanings":"Ý nghĩa truyền thống của cung Mặt Trăng","Traditional planet, sign and house meanings":"Ý nghĩa truyền thống của hành tinh, cung và nhà","Trine":"Tam hợp","True lunar node":"Nút Mặt Trăng thực","True node":"Nút thực","Uranus":"Thiên Vương tinh","Uranus: change and independence.":"Thiên Vương tinh: thay đổi và tính độc lập.","UTC offset used: {0}":"Độ lệch UTC được sử dụng: {0}","Venus":"Kim tinh","Venus: affection and values.":"Kim tinh: tình cảm và giá trị.","Virgo":"Xử Nữ","Waning crescent":"Trăng lưỡi liềm cuối","Waning gibbous":"Trăng khuyết cuối","Warmth and expression.":"Sự ấm áp và biểu đạt.","Waxing crescent":"Trăng lưỡi liềm đầu","Waxing gibbous":"Trăng khuyết đầu","Whole Sign":"Whole Sign","Your big three":"Ba vị trí chính của bạn","Your birth date, time and place are not shown on the card.":"Ngày, giờ và địa điểm sinh của bạn không được hiển thị trên thẻ."}